FortiGate 800D
FortiGate 800D FG-800D 22x GE RJ45 ports, 4x GE RJ45 with Bypass Protection, 8x GE SFP slots, 2x 10G SFP+ slots, SPU NP6 and CP8 hardware accelerated, 240GB onboard SSD Storage phân phối bởi HỢP NHẤT ®
FortiGate 800D
✓ Sản phẩm chính hãng ®- Thông tin của sản phẩm
- Dòng sản phẩm: Tường lửa Fortinet
- Hãng sản xuất: Fortinet
- Mã sản phẩm: Fortinet 800D
- Loại sản phẩm: Fotinet Firewall
- Phân phối: Hợp Nhất Group
- Tình trạng: Mới 100%
- Bảo hành: Chính hãng
- Trạng thái: Còn hàng
- Giao hàng: Toàn quốc
- Hỗ trợ kỹ thuật: 24/7
Giá bán:
Liên hệ có giá tốt nhất
Hỗ trợ báo giá 24/7 - Liên hệ với hopnhat.com.vn để có báo giá tốt nhất tại thời điểm (Hotline / SMS / Zalo)
Tường lửa Fortinet fortigate 800D - firewall Fortinet fortigate 800D chính hãng, giá cực TốT
Tường lửa Fortinet fortigate 800D - Fortinet fortigate 800D FG-800D 22x GE RJ45 ports, 4x GE RJ45 with Bypass Protection, 8x GE SFP slots, 2x 10G SFP+ slots, SPU NP6 and CP8 hardware accelerated, 240GB onboard SSD Storage.
Thông số kỹ thuật Firewall Fortinet FortiGate 800D
| FORTIGATE 800D | |
|---|---|
| Interfaces and Modules | |
| Hardware Accelerated 10 GE SFP+ Slots | 2 |
| Hardware Accelerated GE SFP Slots | 8 |
| Hardware Accelerated GE RJ45 Ports | 20 |
| Accelerated GE RJ45 Bypass Interfaces | 4 |
| GE RJ45 Management / HA Ports | 2 |
| USB Ports (Client / Server) | 2-Jan |
| Console Port | 1 |
| Onboard Storage | 240 GB |
| Included Transceivers | 2x SFP (SX 1 GE) |
| System Performance and Capacity | |
| IPv4 Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte, UDP) | 36 / 36 / 22 Gbps |
| IPv6 Firewall Throughput (1518 / 512 / 86 byte, UDP) | 36 / 36 / 22 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte, UDP) | 3 μs |
| Firewall Throughput (Packet per Second) | 33 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 5 Million |
| New Sessions/Second (TCP) | 280,000 |
| Firewall Policies | 10,000 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 20 Gbps |
| Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 2,000 |
| Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 10,000 |
| SSL-VPN Throughput | 2.2 Gbps |
| Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Maximum) | 5,000 |
| IPS Throughput (HTTP / Enterprise Mix) 1 | 8 / 4.2 Gbps |
| SSL Inspection Throughput 2 | 4 Gbps |
| Application Control Throughput 3 | 6 Gbps |
| NGFW Throughput 4 | 3.5 Gbps |
| Threat Protection Throughput 5 | 2.4 Gbps |
| CAPWAP Throughput 6 | 5.5 Gbps |
| Virtual Domains (Default / Maximum) | 10-Oct |
| Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel) | 1024 / 512 |
| Maximum Number of FortiTokens | 1,000 |
| Maximum Number of Registered Endpoints | 2,000 |
| High Availability Configurations | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
| Dimensions and Power | |
| Height x Width x Length (inches) | 1.77 x 17.0 x 16.4 |
| Height x Width x Length (mm) | 45 x 432 x 416 |
| Weight | 19.0 lbs (8.6 kg) |
| Form Factor | 1 RU |
| Wall Mountable | No |
| AC Power Supply | 100–240V AC, 60–50 Hz |
| Power Consumption (Average / Maximum) | 128 W / 187 W |
| Current (Maximum) | 110V/7A, 220V/3.5A |
| Heat Dissipation | 636 BTU/h |
| Redundant Power Supplies | (Hot Swappable) optional |
| Operating Environment and Certifications | |
| Operating Temperature | 32–104°F (0–40°C) |
| Storage Temperature | -31–158°F (-35–70°C) |
| Humidity | 20–90% non-condensing |
| Operating Altitude | Up to 7,400 ft (2,250 m) |
| Compliance | FCC Part 15 Class A, C-Tick, VCCI, CE, UL/cUL, CB |
| Certifications | ICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN |
Các lựa chọn liên quan như Firewall Fortinet hoặc FortiGate 2500E giúp người mua so sánh cấu hình theo cùng nhu cầu thay vì chỉ dựa vào tên model.
Những câu hỏi thường gặp trước khi mua hàng
✓ Trả lời:
FortiGate 800D FG-800D 22x GE RJ45 ports, 4x GE RJ45 with Bypass Protection, 8x GE SFP slots, 2x 10G SFP+ slots, SPU NP6 and CP8 hardware accelerated, 240GB onboard SSD Storage.
✓ Trả lời:
FortiGate 800D được xếp trong nhóm Firewall Fortinet. Khi lựa chọn, nên đối chiếu đúng nhóm sản phẩm để so sánh các model có cùng mục đích sử dụng.
✓ Trả lời:
Với sản phẩm thuộc nhóm Firewall Fortinet, các đặc điểm cần đọc trong tài liệu của FortiGate 800D gồm thông lượng bảo mật, số phiên, cổng kết nối, tính năng bảo vệ và gói dịch vụ. Chỉ nên kết luận cấu hình sau khi đối chiếu đúng model.
✓ Trả lời:
FortiGate 800D phù hợp với hệ thống cần kiểm soát lưu lượng và bảo mật theo đúng thông lượng cùng gói dịch vụ. Trước khi triển khai cần kiểm tra model, khả năng tương thích, điều kiện lắp đặt và quy mô thực tế.
✓ Trả lời:
Khi lựa chọn FortiGate 800D, cần đối chiếu thông lượng tường lửa, số phiên đồng thời, cổng kết nối, tính năng bảo mật và gói license dịch vụ với thiết bị hiện có, quy mô hệ thống và kế hoạch mở rộng.
✓ Trả lời:
Khi đối chiếu báo giá và tài liệu kỹ thuật, cần kiểm tra đúng mã sản phẩm Fortinet 800D, dòng Fotinet Firewall, thương hiệu Fortinet, nhóm Firewall Fortinet để tránh nhầm giữa các phiên bản có cấu hình gần giống nhau.
✓ Trả lời:
Giá FortiGate 800D phụ thuộc mã đặt hàng, cấu hình, số lượng, tình trạng hàng và thời điểm báo giá. Nên cung cấp đúng model cùng yêu cầu kỹ thuật để nhận báo giá có thể đối chiếu.
Sản phẩm cùng dòng Firewall Fortinet
Sản phẩm chính hãng
Đầy đủ giấy tờ CO,CQ
Bảo hành chính hãng
Giá bán cạnh tranh nhất
Dịch vụ chuyên nghiệp
Giao hàng toàn Quốc
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7



