Firewall Sản phẩm chính hãng
FortiGate 2000E
FortiGate 2000E FG-2000E 6 x 10GE SFP+ slots, 34 x GE RJ45 ports (including 32 x ports, 2 x management/HA ports), SPU NP6 and CP9 hardware accelerated, 480GB SSD onboard storage — phân phối bởi Hợp Nhất Group
Giá bán
Liên hệ báo giá
Gửi Email hoặc Zalo, Hợp Nhất gửi báo giá chi tiết qua Email trong ngày làm việc.
Hướng dẫn mua hàng- Mới 100%, đầy đủ giấy tờ CO/CQ
- Bảo hành chính hãng · Còn hàng
- Giao hàng toàn quốc các ngày trong tuần
- Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn 24/7
Nhận báo giá · Email / Zalo / Hotline
Thông số sản phẩm
- Dòng sản phẩm
- Tường lửa Fortinet
- Hãng sản xuất
- Fortinet
- Mã sản phẩm
- Fortinet 2000E
- Loại sản phẩm
- Fotinet Firewall
- Phân phối
- Hợp Nhất Group
- Tình trạng
- Mới 100%
- Bảo hành
- Chính hãng
- Trạng thái
- Còn hàng
- Giao hàng
- Toàn quốc
- Hỗ trợ kỹ thuật
- 24/7
FortiGate 2000E
Tổng quan sản phẩm
Tường lửa Fortinet fortigate 2000E - firewall Fortinet fortigate 2000E chính hãng, giá cực TốT
Tường lửa Fortinet fortigate 2000E - Fortinet fortigate 2000E FG-2000E 6 x 10GE SFP+ slots, 34 x GE RJ45 ports (including 32 x ports, 2 x management/HA ports), SPU NP6 and CP9 hardware accelerated, 480GB SSD onboard storage.
Khi xây dựng cấu hình có liên quan đến sản phẩm này, nên xem thêm Firewall Fortinet cùng Firewall để so sánh đúng nhóm thiết bị và tránh nhầm giữa các model gần nhau.
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Firewall FortiGate 2000E FG-2000E
| Hardware Accelerated 10 GE SFP+ Slots | 6 |
|---|---|
| Hardware Accelerated GE RJ45 Ports | 32 |
| GE RJ45 Management / HA Ports | 2 |
| USB Ports | 1 |
| Console Port | 1 |
| Onboard Storage | 480 GB |
| Included Transceivers | 2x SFP+ (SR 10GE) |
| IPv4 Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte, UDP) | 90 / 90 / 60 Gbps |
| IPv6 Firewall Throughput (1518 / 512 / 86 byte, UDP) | 90 / 90 / 60 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte, UDP) | 2 μs |
| Firewall Throughput (Packet per Second) | 90 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 20 Million |
| New Sessions/Second (TCP) | 500,000 |
| Firewall Policies | 100,000 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte packets) | 65 Gbps |
| Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 20,000 |
| Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 50,000 |
| SSL-VPN Throughput | 6 Gbps |
| Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Maximum) | 10,000 |
| IPS Throughput (HTTP / Enterprise Mix) 1 | 25 / 11.5 Gbps |
| SSL Inspection Throughput 2 | 12.5 Gbps |
| Application Control Throughput 3 | 15 Gbps |
| NGFW Throughput 4 | 9 Gbps |
| Threat Protection Throughput 5 | 25.4 Gbps |
| CAPWAP Throughput 6 | 21 Gbps |
| Virtual Domains (Default / Maximum) | 10 / 500 |
| Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel) | 4,096 / 1,024 |
| Maximum Number of FortiTokens | 5,000 |
| Maximum Number of Registered Endpoints | 8,000 |
| High Availability Configurations | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
| Height x Width x Length (inches) | 3.5 x 17.4 x 21.9 |
| Height x Width x Length (mm) | 89 x 442 x 555 |
| Weight | 37.0 lbs (16.8 kg) |
| Form Factor | Rack Mount, 2 RU |
| Power Required | 100–240V AC, 60–50 Hz |
| Maximum Current | 9A |
| Power Consumption (Average / Maximum) | 280 / 430 W |
| Heat Dissipation | 1,467 BTU/h |
| Redundant Power Supplies | Yes, Hot swappable |
| Operating Temperature | 32–104°F (0–40°C) |
| Storage Temperature | -31–158°F (-35–70°C) |
| Humidity | 20–90% non-condensing |
| Operating Altitude | Up to 7,400 ft (2,250 m) |
| Safety | FCC Part 15 Class A, C-Tick, VCCI, CE, UL/cUL, CB |
Những câu hỏi thường gặp trước khi mua hàng
FortiGate 2000E là sản phẩm gì?
Trả lời: FortiGate 2000E FG-2000E 6 x 10GE SFP+ slots, 34 x GE RJ45 ports (including 32 x ports, 2 x management/HA ports), SPU NP6 and CP9 hardware accelerated, 480GB SSD onboard storage.
FortiGate 2000E thuộc dòng sản phẩm nào?
Trả lời: FortiGate 2000E được xếp trong nhóm Firewall Fortinet. Khi lựa chọn, nên đối chiếu đúng nhóm sản phẩm để so sánh các model có cùng mục đích sử dụng.
Cần kiểm tra những đặc điểm nào của FortiGate 2000E?
Trả lời: Với sản phẩm thuộc nhóm Firewall Fortinet, các đặc điểm cần đọc trong tài liệu của FortiGate 2000E gồm thông lượng bảo mật, số phiên, cổng kết nối, tính năng bảo vệ và gói dịch vụ. Chỉ nên kết luận cấu hình sau khi đối chiếu đúng model.
FortiGate 2000E phù hợp với ứng dụng nào?
Trả lời: FortiGate 2000E phù hợp với hệ thống cần kiểm soát lưu lượng và bảo mật theo đúng thông lượng cùng gói dịch vụ. Trước khi triển khai cần kiểm tra model, khả năng tương thích, điều kiện lắp đặt và quy mô thực tế.
Cần lưu ý gì khi lựa chọn FortiGate 2000E?
Trả lời: Khi lựa chọn FortiGate 2000E, cần đối chiếu thông lượng tường lửa, số phiên đồng thời, cổng kết nối, tính năng bảo mật và gói license dịch vụ với thiết bị hiện có, quy mô hệ thống và kế hoạch mở rộng.
Làm thế nào để kiểm tra đúng mã FortiGate 2000E?
Trả lời: Khi đối chiếu báo giá và tài liệu kỹ thuật, cần kiểm tra đúng mã sản phẩm Fortinet 2000E, dòng Fotinet Firewall, thương hiệu Fortinet, nhóm Firewall Fortinet để tránh nhầm giữa các phiên bản có cấu hình gần giống nhau.
Giá FortiGate 2000E được xác định như thế nào?
Trả lời: Giá FortiGate 2000E phụ thuộc mã đặt hàng, cấu hình, số lượng, tình trạng hàng và thời điểm báo giá. Nên cung cấp đúng model cùng yêu cầu kỹ thuật để nhận báo giá có thể đối chiếu.
Sản phẩm cùng dòng Firewall Fortinet
-
Liên hệ báo giáFWB-1000E
FWB-1000E Web Application Firewall - 2 x 10GE SFP+ ports, 2 x GE RJ45 ports, 4 x GE RJ45 bypass ports, 4 x GE SFP ports, 2 x GE management ports dual AC power supplies, 2 TB storage -
Liên hệ báo giáFWB-1000D
FWB-1000D Web Application Firewall - 2 x GE SFP slots, 6 x GE RJ45 ports (includes 4 x bypass ports), dual AC power supplies, 4 TB storage -
Liên hệ báo giáFortiGate 600D
FortiGate 600D FG-600D 2 x 10GE SFP+ slots, 8 x GE RJ45 ports, 8 x GE SFP slots, SPU NP6 and CP8 hardware accelerated, 120GB onboard SSD storage -
Liên hệ báo giáFAZ-400E
FAZ-400E Centralized log & analysis appliance - 4 x GE RJ45, 12 TB storage, up to 200 GB/Day of Logs. -
Liên hệ báo giáFortiGate 61F
FortiGate 61F FG-61F 10x GE RJ45 ports (including 7x Internal ports, 2x WAN ports, 1x DMZ port), 128 GB SSD onboard storage. Maximum managed FortiAPs (Total / Tunnel) 30 / 10. -
Liên hệ báo giáFWB-4000E
FWB-4000E Web Application Firewall - 8 x GE RJ45 bypass Ports, 4 x GE SFP Ports, 2x 10G SFP+ bypass ports, 2x 10G SFP+ ports, dual AC power supplies, 4 TB storage