Firewall Sản phẩm chính hãng
FWB-3000E
FWB-3000E Web Application Firewall - 4 x 10GE SFP+ ports, 8 x GE RJ45 bypass ports, 4 x GE SFP ports, dual AC power supplies, 4 TB storage — phân phối bởi Hợp Nhất Group
Giá bán
Liên hệ báo giá
Gửi Email hoặc Zalo, Hợp Nhất gửi báo giá chi tiết qua Email trong ngày làm việc.
Hướng dẫn mua hàng- Mới 100%, đầy đủ giấy tờ CO/CQ
- Bảo hành chính hãng · Còn hàng
- Giao hàng toàn quốc các ngày trong tuần
- Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn 24/7
Nhận báo giá · Email / Zalo / Hotline
Thông số sản phẩm
- Dòng sản phẩm
- Tường lửa Fortinet
- Hãng sản xuất
- Fortinet
- Mã sản phẩm
- FWB-3000E
- Loại sản phẩm
- Fortinet Firewall
- Phân phối
- Hợp Nhất Group
- Tình trạng
- Mới 100%
- Bảo hành
- Chính hãng
- Trạng thái
- Còn hàng
- Giao hàng
- Toàn quốc
- Hỗ trợ kỹ thuật
- 24/7
FWB-3000E
Tổng quan sản phẩm
Tường lửa FWB-3000E - firewall FWB-3000E chính hãng, giá cực TốT
Tường lửa FWB-3000E - FWB-3000E Web Application Firewall - 4 x 10GE SFP+ ports, 8 x GE RJ45 bypass ports, 4 x GE SFP ports, dual AC power supplies, 4 TB storage
Trước khi chốt mã đặt hàng, có thể đối chiếu với Firewall Fortinet và danh mục FortiGate 2500E về chuẩn kết nối, thông số kỹ thuật cũng như phạm vi sử dụng.
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật tường lửa Fortinet FWB-3000E chính hãng
| FortiWeb 100D | FortiWeb 400D | FortiWeb 600D | FortiWeb 1000D | FortiWeb 2000E | FortiWeb 3000E | FortiWeb 3010E | FortiWeb 4000E | |
| 10/100/1000 Interfaces (RJ-45 ports) | 4 | 4 GE RJ45, 4 SFP GE | 4 GE RJ45 (2 bypass), 4 SFP GE | 6 (4 bypass), 2x SFP GE (non-bypass) | 4 bypass, 4 SFP GE (non-bypass) | 8 bypass, 4 SFP GE (non-bypass) | 8 bypass, 4 SFP GE (non-bypass) | 8 bypass, 4 SFP GE (non-bypass) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10G BASE-SR SFP+ Ports | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 (2 bypass) | 4 (2 bypass) |
| SSL/TLS Processing | Software | Software | Software | Hardware | Hardware | Hardware | Hardware | Hardware |
| USB Interfaces | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Storage | 16 GB | 240 GB SSD | 240 GB SSD | 2x 2 TB | 2x 1 TB | 2x 2 TB | 2x 2 TB | 2x 2 TB |
| Form Factor | Desktop | 1U | 1U | 2U | 2U | 2U | 2U | 2U |
| Power Supply | Single | Single | Dual | Dual Hot Swappable | Dual Hot Swappable | Dual Hot Swappable | Dual Hot Swappable | Dual Hot Swappable |
| System Performance | ||||||||
| Throughput | 25 Mbps | 100 Mbps | 250 Mbps | 1 Gbps | 2 Gbps | 5 Gbps | 5 Gbps | 20 Gbps |
| Latency | Sub-ms | Sub-ms | Sub-ms | Sub-ms | Sub-ms | Sub-ms | Sub-ms | |
| High Availability | Active/Passive, Active/Active Clustering | Active/Passive, Active/Active Clustering | Active/Passive, Active/Active Clustering | Active/Passive, Active/Active Clustering | Active/Passive, Active/Active Clustering | Active/Passive, Active/Active Clustering | Active/Passive, Active/Active Clustering | Active/Passive, Active/Active Clustering |
| Application Licenses | Unlimited | Unlimited | Unlimited | Unlimited | Unlimited | Unlimited | Unlimited | Unlimited |
| Administrative Domains | 0 | 32 | 32 | 64 | 64 | 64 | 64 | 64 |
| Height x Width x Length (inches) | 1.61 x 8.27 x 5.24 | 1.73 x 17.24 x 16.38 | 1.73 x 17.24 x 16.38 | 3.50 x 17.24 x 14.49 | 3.5 x 17.2 x 20.8 | 3.5 x 17.5 x 22.6 | 3.5 x 17.5 x 22.6 | 3.5 x 17.5 x 22.6 |
| Height x Width x Length (mm) | 41 x 210 x 133 | 44 x 438 x 416 | 44 x 438 x 416 | 88 x 438 x 368 | 88 x 438 x 530 | 88 x 444 x 574 | 88 x 444 x 574 | 88 x 444 x 574 |
| Weight | 2.3 lbs | |||||||
| (1.1 kg) | 22 lbs | |||||||
| (9.97 kg) | 22 lbs | |||||||
| (9.97 kg) | 27.6 lbs | |||||||
| (12.5 kg) | 33 lbs | |||||||
| (15 kg) | 56.2 lbs | |||||||
| (22.5 kg) | 56.2 lbs | |||||||
| (22.5 kg) | 56.2 lbs | |||||||
| Rack Mountable | Optional | Yes | Yes | Yes, with flanges | Yes | Yes | Yes | Yes |
| Power Required | 100–240V AC, 50–60 Hz | 100–240V AC, 50–60 Hz | 100–240V AC, 50–60 Hz | 100–240V AC, 50–60 Hz | 100–240V AC, 60–50 Hz | 100–240V AC, 60–50 Hz | 100–240V AC, 60–50 Hz | 100–240V AC, 60–50 Hz |
| Maximum Current | 110V/1.2A, 220V/1.2A | 100V/5A, 240V/3A | 100V/5A, 240V/3A | 100V/5A, 240V/3A | 120V/6A, 240V/3A | 120V/2.6A, 240V/1.3A | 120V/2.6A, 240V/1.3A | 120V/3A, 240V/1.5A |
| Power Consumption (Average) | 18 W | 109 W | 109 W | 115 W | 200 W | 200 W | 200 W | 248.5 W |
| Heat Dissipation | 74 BTU/h | 446.3 BTU/h | 446.3 BTU/h | 471 BTU/h | 1433 BTU/h | 1045.5 BTU/h | 1045.5 BTU/h | 1219.8 BTU/h |
| Operating Temperature | 32–104°F (0–40°C) | |||||||
| Storage Temperature | -13–158°F (-25–70°C) | |||||||
| Humidity | 10–90% non-condensing | 5–95% non-condensing | ||||||
Những câu hỏi thường gặp trước khi mua hàng
FWB-3000E là sản phẩm gì?
Trả lời: FWB-3000E Web Application Firewall - 4 x 10GE SFP+ ports, 8 x GE RJ45 bypass ports, 4 x GE SFP ports, dual AC power supplies, 4 TB storage.
FWB-3000E thuộc dòng sản phẩm nào?
Trả lời: FWB-3000E được xếp trong nhóm Firewall Fortinet. Khi lựa chọn, nên đối chiếu đúng nhóm sản phẩm để so sánh các model có cùng mục đích sử dụng.
Cần kiểm tra những đặc điểm nào của FWB-3000E?
Trả lời: Với sản phẩm thuộc nhóm Firewall Fortinet, các đặc điểm cần đọc trong tài liệu của FWB-3000E gồm thông lượng bảo mật, số phiên, cổng kết nối, tính năng bảo vệ và gói dịch vụ. Chỉ nên kết luận cấu hình sau khi đối chiếu đúng model.
FWB-3000E phù hợp với ứng dụng nào?
Trả lời: FWB-3000E phù hợp với hệ thống cần kiểm soát lưu lượng và bảo mật theo đúng thông lượng cùng gói dịch vụ. Trước khi triển khai cần kiểm tra model, khả năng tương thích, điều kiện lắp đặt và quy mô thực tế.
Cần lưu ý gì khi lựa chọn FWB-3000E?
Trả lời: Khi lựa chọn FWB-3000E, cần đối chiếu thông lượng tường lửa, số phiên đồng thời, cổng kết nối, tính năng bảo mật và gói license dịch vụ với thiết bị hiện có, quy mô hệ thống và kế hoạch mở rộng.
Làm thế nào để kiểm tra đúng mã FWB-3000E?
Trả lời: Khi đối chiếu báo giá và tài liệu kỹ thuật, cần kiểm tra đúng mã sản phẩm FWB-3000E, dòng Fortinet Firewall, thương hiệu Fortinet, nhóm Firewall Fortinet để tránh nhầm giữa các phiên bản có cấu hình gần giống nhau.
Giá FWB-3000E được xác định như thế nào?
Trả lời: Giá FWB-3000E phụ thuộc mã đặt hàng, cấu hình, số lượng, tình trạng hàng và thời điểm báo giá. Nên cung cấp đúng model cùng yêu cầu kỹ thuật để nhận báo giá có thể đối chiếu.
Sản phẩm cùng dòng Firewall Fortinet
-
Liên hệ báo giáFortiGate 900D
FortiGate 900D FG-900D 2 x 10GE SFP+ slots, 16 x GE SFP slots, 16 x GE RJ45 ports, 2 x GE RJ45 management ports, SPU NP6 and CP8 hardware accelerated, 256GB SSD onboard storage, dual AC power supplies -
Liên hệ báo giáFortiGate 500E
FortiGate 500E FG-500E 2 x 10GE SFP+ slots, 10 x GE RJ45 ports (including 1 x MGMT port, 1 X HA port, 8 x switch ports), 8 x GE SFP slots, SPU NP6 and CP9 hardware accelerated -
Liên hệ báo giáFortiGate 2500E
FortiGate 2500E FG-2500E 10 x 10GE SFP+ slots, 2 x 10GE bypass SFP+ (LC Adapter), 34 x GE RJ45 ports (including 32 x ports, 2 x management/HA ports), SPU NP6 and CP9 hardware accelerated, 480GB SSD onboard storage -
Liên hệ báo giáFortiGate 81E
FortiGate 81E FG-81E 14 x GE RJ45 ports (including 1 x DMZ port, 1 x Mgmt port, 1 x HA port, 12 x switch ports), 2 x Shared Media pairs (Including 2 x GE RJ45 ports, 2 x SFP slots). 128GB onboard storage. Max managed FortiAPs (Total/Tunnel) 32/16 -
72.500.000 ₫FortiGate 101E
FortiGate 101E FG-101E 20 x GE RJ45 ports (including 2 x WAN ports, 1 x DMZ port, 1 x Mgmt port, 2 x HA ports, 14 x switch ports), 2 x Shared Media pairs (Including 2 x GE RJ45 ports, 2 x SFP slots) 480GB onboard storage. Max managed FortiAPs (Total / Tunnel) 64 / 32 -
Liên hệ báo giáFortiGate 61E
FortiGate 61E FG-61E 10 x GE RJ45 ports (including 2 x WAN Ports, 1 x DMZ Port, 7 x Internal Ports), 128GB SSD onboard storage. Max managed FortiAPs (Total / Tunnel) 10 / 5