FWB-1000E
FWB-1000E Web Application Firewall - 2 x 10GE SFP+ ports, 2 x GE RJ45 ports, 4 x GE RJ45 bypass ports, 4 x GE SFP ports, 2 x GE management ports dual AC power supplies, 2 TB storage — phân phối bởi Hợp Nhất Group
Giá bán
Liên hệ báo giá
Báo giá trong ngày làm việc
Gửi Email hoặc Zalo, Hợp Nhất gửi báo giá chi tiết qua Email trong ngày làm việc.
Hướng dẫn mua hàngThông số chính
Xem tất cả- Dòng sản phẩm
- Tường lửa Fortinet
- Hãng sản xuất
- Fortinet
- Mã sản phẩm
- FWB-1000E
- Loại sản phẩm
- Fortinet Firewall
- 10/100/1000 Interfaces (RJ-45 ports)
- 6 (4 bypass), 4x SFP GE (non-bypass)
- 10G BASE-SR SFP+ Ports
- 2
- SSL/TLS Processing
- Hardware
- USB Interfaces
- 2
- Phân phối
- Hợp Nhất Group
- Tình trạng
- Mới 100%
- Trạng thái
- Còn hàng
Thông số nổi bật
Xem tất cả- 10/100/1000 Interfaces (RJ-45 ports)
- 6 (4 bypass), 4x SFP GE (non-bypass)
- 10G BASE-SR SFP+ Ports
- 2
- Throughput
- 1.3 Gbps
- USB Interfaces
- 2
FWB-1000E
Tổng quan sản phẩm
Tường lửa FWB-1000E - firewall FWB-1000E chính hãng
Tường lửa FWB-1000E - FWB-1000E Web Application Firewall - 2 x 10GE SFP+ ports, 2 x GE RJ45 ports, 4 x GE RJ45 bypass ports, 4 x GE SFP ports, 2 x GE management ports dual AC power supplies, 2 TB storage.
Để đối chiếu thêm trước khi lựa chọn, khách hàng có thể tham khảo Firewall Fortinet trong cùng hệ thống sản phẩm, sau đó kiểm tra khả năng tương thích với nhu cầu triển khai thực tế.
Những câu hỏi thường gặp trước khi mua hàng
FWB-1000E là sản phẩm gì?
Trả lời: FWB-1000E Web Application Firewall - 2 x 10GE SFP+ ports, 2 x GE RJ45 ports, 4 x GE RJ45 bypass ports, 4 x GE SFP ports, 2 x GE management ports dual AC power supplies, 2 TB storage.
FWB-1000E thuộc dòng sản phẩm nào?
Trả lời: FWB-1000E được xếp trong nhóm Firewall Fortinet. Khi lựa chọn, nên đối chiếu đúng nhóm sản phẩm để so sánh các model có cùng mục đích sử dụng.
Cần kiểm tra những đặc điểm nào của FWB-1000E?
Trả lời: Với sản phẩm thuộc nhóm Firewall Fortinet, các đặc điểm cần đọc trong tài liệu của FWB-1000E gồm thông lượng bảo mật, số phiên, cổng kết nối, tính năng bảo vệ và gói dịch vụ. Chỉ nên kết luận cấu hình sau khi đối chiếu đúng model.
FWB-1000E phù hợp với ứng dụng nào?
Trả lời: FWB-1000E phù hợp với hệ thống cần kiểm soát lưu lượng và bảo mật theo đúng thông lượng cùng gói dịch vụ. Trước khi triển khai cần kiểm tra model, khả năng tương thích, điều kiện lắp đặt và quy mô thực tế.
Cần lưu ý gì khi lựa chọn FWB-1000E?
Trả lời: Khi lựa chọn FWB-1000E, cần đối chiếu thông lượng tường lửa, số phiên đồng thời, cổng kết nối, tính năng bảo mật và gói license dịch vụ với thiết bị hiện có, quy mô hệ thống và kế hoạch mở rộng.
Làm thế nào để kiểm tra đúng mã FWB-1000E?
Trả lời: Khi đối chiếu báo giá và tài liệu kỹ thuật, cần kiểm tra đúng mã sản phẩm FWB-1000E, dòng Fortinet Firewall, thương hiệu Fortinet, nhóm Firewall Fortinet để tránh nhầm giữa các phiên bản có cấu hình gần giống nhau.
Giá FWB-1000E được xác định như thế nào?
Trả lời: Giá FWB-1000E phụ thuộc mã đặt hàng, cấu hình, số lượng, tình trạng hàng và thời điểm báo giá. Nên cung cấp đúng model cùng yêu cầu kỹ thuật để nhận báo giá có thể đối chiếu.
Sản phẩm cùng dòng Firewall Fortinet
-
Liên hệ báo giáFortiGate 3700D
FortiGate 3700D FG-3700D 4 x 40GE QSFP+ slots , 28x 10GE SFP+ slots, 2x GE RJ45 Management, SPU NP6 and CP8 hardware accelerated, 4 TB (2x 2TB) HDD onboard storage, and dual AC power supplies -
Liên hệ báo giáFWB-400D
FWB-400D FortiWeb-400D, 4 x GE RJ45 ports, 4 x SFP GbE ports, 8GB RAM, 1 x 240GB SSD Storage, Single PSU -
Liên hệ báo giáFortiGate 201E
FortiGate 201E FG-201E 18 x GE RJ45 (including 2 x WAN ports, 1 x MGMT port, 1 X HA port, 14 x switch ports), 4 x GE SFP slots, SPU NP6Lite and CP9 hardware accelerated, 480GB onboard SSD storage. -
Liên hệ báo giáFortiGate 60F
FortiGate 60F FG-60F 10x GE RJ45 ports (including 7x Internal ports, 2x WAN ports, 1x DMZ port). Maximum managed FortiAPs (Total / Tunnel) 30 / 10. -
Liên hệ báo giáFortiGate 1200D
FortiGate 1200D FG-1200D 4 x 10GE SFP+ slots, 16 x GE SFP slots, 18 x GE RJ45 ports (including 16 ports, 2 x management/HA ports), SPU NP6 and CP8 hardware accelerated, 240GB SSD onboard storage, dual AC power supplies -
Liên hệ báo giáFWB-2000E
FWB-2000E Web Application Firewall - 2 x 10GE SFP+ ports, 4 x GE RJ45 bypass ports, 4 x GE SFP ports, dual AC power supplies, 2 TB storage

