FortiGate 1200D
FortiGate 1200D FG-1200D 4 x 10GE SFP+ slots, 16 x GE SFP slots, 18 x GE RJ45 ports (including 16 ports, 2 x management/HA ports), SPU NP6 and CP8 hardware accelerated, 240GB SSD onboard storage, dual AC power supplies phân phối bởi HỢP NHẤT ®
FortiGate 1200D
✓ Sản phẩm chính hãng ®- Thông tin của sản phẩm
- Dòng sản phẩm: Tường lửa Fortinet
- Hãng sản xuất: Fortinet
- Mã sản phẩm: Fortinet 1200D
- Loại sản phẩm: Fotinet Firewall
- Phân phối: Hợp Nhất Group
- Tình trạng: Mới 100%
- Bảo hành: Chính hãng
- Trạng thái: Còn hàng
- Giao hàng: Toàn quốc
- Hỗ trợ kỹ thuật: 24/7
Giá bán:
Liên hệ có giá tốt nhất
Hỗ trợ báo giá 24/7 - Liên hệ với hopnhat.com.vn để có báo giá tốt nhất tại thời điểm (Hotline / SMS / Zalo)
Tường lửa Fortinet fortigate 1200D - firewall Fortinet fortigate 1200D chính hãng, giá cực TốT
Tường lửa Fortinet fortigate 1200D - Fortinet fortigate 1200D FG-1200D 4 x 10GE SFP+ slots, 16 x GE SFP slots, 18 x GE RJ45 ports (including 16 ports, 2 x management/HA ports), SPU NP6 and CP8 hardware accelerated, 240GB SSD onboard storage, dual AC power supplies.
Thông số kỹ thuật Firewall Fortinet Fortigate 1200D
| FortiGate 1200D Specifications | |
| Interfaces and modules | |
| Hardware Accelerated GE/10 GE SFP/SFP+ Slots | 4 |
| Hardware Accelerated GE SFP Slots | 16 |
| Hardware Accelerated GE RJ45 Ports | 16 |
| GE RJ45 Management / HA Ports | 2 |
| USB Ports (Client / Server) | 1-Jan |
| Console Port | 1 |
| Onboard Storage | 120 GB |
| Included Transceivers | 0 |
| System performance and capacity | |
| IPv4 Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte, UDP) | 72 / 72 / 52 Gbps |
| IPv6 Firewall Throughput (1518 / 512 / 86 byte, UDP) | 72 / 72 / 52 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte, UDP) | 3 μs |
| Firewall Throughput (Packet per Second) | 78 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 11 Mil |
| New Sessions per Second (TCP) | 290,000 |
| Firewall Policies | 100,000 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 48 Gbps |
| Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 20,000 |
| Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 50,000 |
| SSL-VPN Throughput | 3.6 Gbps |
| Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Maximum) | 10,000 |
| IPS Throughput (HTTP / Enterprise Mix) 1 | 11 / 6.8 Gbps |
| SSL Inspection Throughput 2 | 6 Gbps |
| Application Control Throughput 3 | 10 Gbps |
| NGFW Throughput 4 | 6 Gbps |
| Threat Protection Throughput 5 | 4 Gbps |
| CAPWAP Throughput 6 | 15 Gbps |
| Virtual Domains (Default / Maximum) | 10 / 250 |
| Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel) | 4,096 / 1,024 |
| Maximum Number of FortiTokens | 5,000 |
| Maximum Number of Registered Endpoints | 8,000 |
| High Availability Configurations | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
| Dimensions and power | |
| Height x Width x Length (inches) | 3.5 x 17.24 x 21.81 |
| Height x Width x Length (mm) | 89 x 438 x 554 |
| Weight | 32.50 lbs (14.70 kg) |
| Form Factor | Rack Mount, 2 RU |
| AC Power Supply | 100–240V AC, 50–60 Hz |
| Power Consumption (Average / Maximum) | 270 W / 332 W |
| Current (Maximum) | 100V / 8A, 220V / 4A |
| Heat Dissipation | 1132 BTU/h |
| Redundant Power Supplies | Yes, Hot swappable |
| Operating environment and certifications | |
| Operating Temperature | 32–104°F (0–40°C) |
| Storage Temperature | -31–158°F (-35–70°C) |
| Humidity | 20–90% non-condensing |
| Operating Altitude | Up to 7,400 ft (2,250 m) |
| Compliance | FCC Part 15 Class A, C-Tick, VCCI, CE, UL/cUL, CB |
| Certifications | ICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN; USGv6/IPv6 |
Sản phẩm cùng dòng Firewall Fortinet
Những câu hỏi thường gặp trước khi mua hàng
✓ Trả lời: Hợp Nhất nhà phân phối thiết bị mạng chính hãng tại Việt Nam nên bạn hoàn toàn yên tâm về giá bán và
chất lượng sản phẩm chính hãng cũng như chế độ bảo hành.
✓ Trả lời: Bạn hoàn toàn yên tâm về sản phẩm mà chúng tôi
phân phối. Hợp Nhất cam kết hoàn tiền 100 lần nếu phát hiện hàng giả, hàng nhái.
✓ Trả lời: Tất cả sản phẩm do chúng tôi phân phối đều có
CO, CQ bản gốc rõ ràng, Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết.
✓ Trả lời:
Hợp Nhất phân phối các sản phẩm Switch Cisco, Switch Juniper, Bộ phát wifi, Bộ định tuyến Router, Tường lửa Firewall, Load Balancing, Module quang SFP, Thiết bị mạng, Thiết bị quang, Dây nhảy quang, Dây cáp quang, Phụ kiện quang chính hãng. Liên hệ với chúng tôi để có báo giá tốt và sớm nhất
Sản phẩm chính hãng
Đầy đủ giấy tờ CO,CQ
Bảo hành chính hãng
Giá bán cạnh tranh nhất
Dịch vụ chuyên nghiệp
Giao hàng toàn Quốc
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7



