FortiGate 2500E
FortiGate 2500E FG-2500E 10 x 10GE SFP+ slots, 2 x 10GE bypass SFP+ (LC Adapter), 34 x GE RJ45 ports (including 32 x ports, 2 x management/HA ports), SPU NP6 and CP9 hardware accelerated, 480GB SSD onboard storage phân phối bởi HỢP NHẤT ®
FortiGate 2500E
✓ Sản phẩm chính hãng ®- Thông tin của sản phẩm
- Dòng sản phẩm: Tường lửa Fortinet
- Hãng sản xuất: Fortinet
- Mã sản phẩm: Fortinet 2500E
- Loại sản phẩm: Fotinet Firewall
- Phân phối: Hợp Nhất Group
- Tình trạng: Mới 100%
- Bảo hành: Chính hãng
- Trạng thái: Còn hàng
- Giao hàng: Toàn quốc
- Hỗ trợ kỹ thuật: 24/7
Giá bán:
Liên hệ có giá tốt nhất
Hỗ trợ báo giá 24/7 - Liên hệ với hopnhat.com.vn để có báo giá tốt nhất tại thời điểm (Hotline / SMS / Zalo)
Tường lửa Fortinet fortigate 2500E - firewall Fortinet fortigate 2500E chính hãng, giá cực TốT
Tường lửa Fortinet fortigate 2500E - Fortinet fortigate 2500E FG-2500E 10 x 10GE SFP+ slots, 2 x 10GE bypass SFP+ (LC Adapter), 34 x GE RJ45 ports (including 32 x ports, 2 x management/HA ports), SPU NP6 and CP9 hardware accelerated, 480GB SSD onboard storage.
Thông số kỹ thuật Firewall FortiGate 2500E
| FortiGate 2500E Specifications | |
|---|---|
| Hardware Specifications | |
| Hardware Accelerated 10 GE SFP+ Slots | 10 + 2 bypass |
| Hardware Accelerated GE RJ45 Ports | 32 |
| GE RJ45 Management / HA Ports | 2 |
| USB Ports | 1 |
| Console Port | 1 |
| Onboard Storage | 480 GB |
| Included Transceivers | 2x SFP+ (SR 10GE) |
| System Performance | |
| IPv4 Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte, UDP) | 150 / 150 / 95 Gbps |
| IPv6 Firewall Throughput (1518 / 512 / 86 byte, UDP) | 150 / 150 / 95 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte, UDP) | 2 μs |
| Firewall Throughput (Packet per Second) | 145.5 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 20 Million |
| New Sessions/Second (TCP) | 500,000 |
| Firewall Policies | 100,000 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte packets) | 95 Gbps |
| Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 20,000 |
| Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 50,000 |
| SSL-VPN Throughput | 6 Gbps |
| Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Maximum) | 10,000 |
| IPS Throughput (HTTP / Enterprise Mix) 1 | 25 / 11.5 Gbps |
| SSL Inspection Throughput 2 | 12.5 Gbps |
| Application Control Throughput 3 | 15 Gbps |
| NGFW Throughput 4 | 9 Gbps |
| Threat Protection Throughput 5 | 21 Gbps |
| CAPWAP Throughput 6 | 21 Gbps |
| Virtual Domains (Default / Maximum) | 10 / 500 |
| Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel) | 4,096 / 1,024 |
| Maximum Number of FortiTokens | 5,000 |
| Maximum Number of Registered Endpoints | 8,000 |
| High Availability Configurations | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
| Dimensions | |
| Height x Width x Length (inches) | 3.5 x 17.4 x 21.9 |
| Height x Width x Length (mm) | 89 x 442 x 555 |
| Weight | 38.5 lbs (17.6 kg) |
| Form Factor | Rack Mount, 2 RU |
| Power | |
| Power Required | 100–240V AC, 60–50 Hz |
| Maximum Current | 9A |
| Power Consumption (Average / Maximum) | 312 / 470 W |
| Heat Dissipation | 1,604 BTU/h |
| Redundant Power Supplies | Yes, Hot swappable |
| Environment | |
| Operating Temperature | 32–104°F (0–40°C) |
| Storage Temperature | -31–158°F (-35–70°C) |
| Humidity | 20–90% non-condensing |
| Operating Altitude | Up to 7,400 ft (2,250 m) |
| Compliance | |
| Safety | FCC Part 15 Class A, C-Tick, VCCI, CE, UL/cUL, CB |
| Certifications | ICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN |
Khi xây dựng cấu hình có liên quan đến sản phẩm này, nên xem thêm Firewall Fortinet cùng FortiGate 30E để so sánh đúng nhóm thiết bị và tránh nhầm giữa các model gần nhau.
Những câu hỏi thường gặp trước khi mua hàng
✓ Trả lời:
FortiGate 2500E FG-2500E 10 x 10GE SFP+ slots, 2 x 10GE bypass SFP+ (LC Adapter), 34 x GE RJ45 ports (including 32 x ports, 2 x management/HA ports), SPU NP6 and CP9 hardware accelerated, 480GB SSD onboard storage.
✓ Trả lời:
FortiGate 2500E được xếp trong nhóm Firewall Fortinet. Khi lựa chọn, nên đối chiếu đúng nhóm sản phẩm để so sánh các model có cùng mục đích sử dụng.
✓ Trả lời:
Với sản phẩm thuộc nhóm Firewall Fortinet, các đặc điểm cần đọc trong tài liệu của FortiGate 2500E gồm thông lượng bảo mật, số phiên, cổng kết nối, tính năng bảo vệ và gói dịch vụ. Chỉ nên kết luận cấu hình sau khi đối chiếu đúng model.
✓ Trả lời:
FortiGate 2500E phù hợp với hệ thống cần kiểm soát lưu lượng và bảo mật theo đúng thông lượng cùng gói dịch vụ. Trước khi triển khai cần kiểm tra model, khả năng tương thích, điều kiện lắp đặt và quy mô thực tế.
✓ Trả lời:
Khi lựa chọn FortiGate 2500E, cần đối chiếu thông lượng tường lửa, số phiên đồng thời, cổng kết nối, tính năng bảo mật và gói license dịch vụ với thiết bị hiện có, quy mô hệ thống và kế hoạch mở rộng.
✓ Trả lời:
Khi đối chiếu báo giá và tài liệu kỹ thuật, cần kiểm tra đúng mã sản phẩm Fortinet 2500E, dòng Fotinet Firewall, thương hiệu Fortinet, nhóm Firewall Fortinet để tránh nhầm giữa các phiên bản có cấu hình gần giống nhau.
✓ Trả lời:
Giá FortiGate 2500E phụ thuộc mã đặt hàng, cấu hình, số lượng, tình trạng hàng và thời điểm báo giá. Nên cung cấp đúng model cùng yêu cầu kỹ thuật để nhận báo giá có thể đối chiếu.
Sản phẩm cùng dòng Firewall Fortinet
Sản phẩm chính hãng
Đầy đủ giấy tờ CO,CQ
Bảo hành chính hãng
Giá bán cạnh tranh nhất
Dịch vụ chuyên nghiệp
Giao hàng toàn Quốc
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7



