Cáp FTP, SFTP, STP đều là dây mạng có lớp bọc kim loại chống nhiễu, khác với UTP không bọc. FTP (đúng tên ISO/IEC 11801 là F/UTP) bọc một lá nhôm chung quanh cả 4 đôi; SFTP (S/FTP) bọc lưới đồng chung bên ngoài và lá nhôm riêng từng đôi; STP là cách gọi chung cho mọi cáp có bọc. Lớp bọc chỉ phát huy tác dụng khi được nối đất qua hạt mạng, nhân mạng và patch panel bọc kim; nếu không, cáp FTP chạy không khác UTP và có thể còn tệ hơn. Dùng FTP/SFTP khi tuyến đi cạnh tủ điện, động cơ, máy hàn, đèn cao áp hoặc trong nhà xưởng; văn phòng và nhà ở thông thường dùng UTP là đủ.
Cách đọc tên: U/UTP, F/UTP, S/FTP, SF/UTP, U/FTP
ISO/IEC 11801 đặt tên cáp theo dạng XX/YTP: phần trước dấu gạch là lớp bọc chung cho cả sợi cáp, phần sau là lớp bọc của từng đôi dây. Chữ U = không bọc (unshielded), F = lá nhôm (foil), S = lưới bện kim loại (screen/braid).
| Tên ISO/IEC 11801 | Tên gọi quen | Lớp bọc chung | Lớp bọc từng đôi | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| U/UTP | UTP | Không | Không | Phổ biến nhất, dễ thi công, không cần tiếp địa |
| F/UTP | FTP | Lá nhôm + dây xả | Không | Chống nhiễu từ ngoài vào; phải tiếp địa |
| U/FTP | FTP từng đôi | Không | Lá nhôm từng đôi | Giảm xuyên âm giữa các đôi; hay gặp ở Cat6A, Cat7 |
| S/FTP | SFTP | Lưới đồng | Lá nhôm từng đôi | Chống nhiễu cao nhất, cáp to, cứng, đắt |
| SF/UTP | SFTP (bản cũ) | Lưới đồng + lá nhôm | Không | Hai lớp bọc chung |
Hai mã FTP đang có tại Hợp Nhất ghi rõ cấu tạo trong datasheet/mô tả hãng: cáp mạng Commscope Cat5e FTP 219413-2 được datasheet ghi "Cable Type: F/UTP (shielded)", lớp bọc là băng nhôm/polyester, lõi 24 AWG đồng trần, vỏ PVC; cáp mạng Alantek Cat6 FTP 301-60F8LG-03GY có lớp giấy bạc tráng nhôm bao quanh 4 đôi và lõi gia cường chữ thập. Cat6A F/UTP Commscope 884024508/10 còn có dây xả (drain wire) 26 AWG chạy dọc dưới lá nhôm để nối đất.

Mặt cắt minh hoạ ba cấu tạo: UTP không bọc, FTP lá nhôm bọc chung kèm dây xả, SFTP lưới đồng bọc chung và lá nhôm từng đôi.
Lớp bọc chống nhiễu làm việc như thế nào?
Dây mạng truyền tín hiệu bằng cặp dây xoắn: hai lõi của một đôi mang tín hiệu ngược pha, nhiễu từ ngoài tác động gần như bằng nhau lên hai lõi và bị triệt tiêu ở đầu thu. Đó là lý do UTP không bọc vẫn chạy tốt trong hầu hết môi trường. Khi nguồn nhiễu quá mạnh hoặc quá gần (biến tần, máy hàn, cáp điện công suất lớn chạy song song hàng chục mét), phần nhiễu không triệt được làm tăng lỗi gói; lá nhôm hoặc lưới đồng lúc này đóng vai trò màn chắn, dẫn nhiễu xuống đất qua dây xả thay vì cho lọt vào đôi dây. Điều kiện bắt buộc: màn chắn phải liên tục từ đầu này tới đầu kia và được nối đất ít nhất tại một đầu (thường tại patch panel trong tủ rack, nối về thanh tiếp địa của toà nhà). Lớp bọc không nối đất hoạt động như một ăng-ten thu nhiễu rồi giữ nhiễu đó sát các đôi dây — đây là lỗi thi công FTP phổ biến nhất, được phân tích chi tiết trong bài tầm quan trọng của tiếp địa khi thi công cáp FTP/SFTP.
Môi trường nào hợp với F/UTP, S/FTP và U/UTP?
| Môi trường | Loại nên dùng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Văn phòng, nhà ở, trường học, khách sạn | U/UTP | Đôi dây xoắn tự triệt nhiễu; tiết kiệm phụ kiện, không cần tiếp địa |
| Tuyến buộc phải đi song song cáp điện 220/380 V trong máng chung trên vài chục mét | F/UTP + tiếp địa | Hoặc tách tuyến ra máng riêng — cách rẻ hơn mua FTP |
| Nhà xưởng có biến tần, động cơ lớn, máy hàn, lò cao tần | S/FTP hoặc F/UTP + tiếp địa | Xem xét thêm cáp quang cho trục chính vì quang miễn nhiễm hoàn toàn |
| Phòng máy mật độ cao chạy 10 Gbps | Cat6A F/UTP hoặc U/FTP | Lớp bọc hạn chế xuyên âm ngoại lai giữa các sợi cáp bó sát nhau |
| Bệnh viện, phòng xét nghiệm, thiết bị y tế nhạy | F/UTP hoặc S/FTP + tiếp địa | Giảm nhiễu phát ra từ chính cáp mạng lẫn nhiễu thu vào |
| Ngoài trời, cạnh cột đèn cao áp, cổng điện | F/UTP vỏ PE + tiếp địa | Kết hợp thiết bị chống sét lan truyền cho cổng mạng (gợi ý) |
| Camera, AP Wi-Fi trong nhà bình thường | U/UTP | PoE không yêu cầu cáp bọc; Commscope/Panduit UTP đều ghi đáp ứng PoE |
Một quy tắc đơn giản: nếu không chỉ ra được nguồn nhiễu cụ thể nằm cách tuyến cáp dưới vài chục centimet trên đoạn dài, UTP là lựa chọn đúng. Tiêu chuẩn lắp đặt EN 50174-2 và ISO/IEC 14763-2 giải quyết nhiễu trước hết bằng khoảng cách tách biệt giữa cáp điện và cáp dữ liệu; cáp bọc kim là bước thứ hai khi không giữ được khoảng cách. Danh sách các mã cáp mạng chống nhiễu Cat5e, Cat6, Cat6A đang bán và cách chọn theo từng tuyến đã được tổng hợp trong bài riêng; bài này chỉ tập trung vào tên gọi, cấu tạo và điều kiện thi công của cáp bọc kim.
FTP và SFTP có nhanh hơn UTP không?
Không. Tốc độ do category quyết định: Cat5e UTP và Cat5e FTP cùng 100 MHz, cùng chạy 1 Gbps 100 m; Cat6 UTP và Cat6 FTP cùng 250 MHz. Lớp bọc chỉ giúp giữ tốc độ đó ổn định trong môi trường nhiễu, không cộng thêm băng thông. Ngoại lệ duy nhất là Cat6A: bọc kim giúp hãng đạt giới hạn xuyên âm ngoại lai dễ hơn, nhưng Cat6A U/UTP (như Panduit NUL6X04BU-VEG dùng băng AXT) vẫn đạt đủ 10 Gbps 100 m mà không cần bọc kim.
Thi công FTP/SFTP cần thêm gì so với UTP?
- Hạt mạng/nhân mạng bọc kim (shielded RJ45, shielded keystone) có vỏ kim loại tiếp xúc với lá nhôm và dây xả của cáp.
- Patch panel bọc kim có thanh nối đất, đấu về thanh tiếp địa (TGB) của tủ rack rồi về hệ tiếp địa toà nhà.
- Dây nhảy FTP cùng category để màn chắn liên tục tới thiết bị; dùng dây nhảy UTP ở đầu cuối là cắt mạch màn chắn.
- Bán kính uốn lớn hơn: TIA-568 yêu cầu 8 lần đường kính cáp cho cáp bọc kim (UTP là 4 lần), vì lá nhôm gãy khi gập gắt.
- Đo kiểm thêm thông mạch màn chắn (shield continuity) khi nghiệm thu bằng máy đo cáp.
- Chi phí: cáp, phụ kiện bọc kim và nhân công đều cao hơn UTP; cần tính toàn kênh chứ không chỉ thùng cáp.

Cuộn 305 m cáp mạng Commscope Cat6A F/UTP 884024508/10 (vỏ LSZH trắng, lá nhôm bọc chung, dây xả 26 AWG) — loại cáp bọc kim phải tiếp địa khi thi công.
Nhận biết cáp FTP thật và cáp "chống nhiễu" trên nhãn
- Lột vỏ: FTP thật có lá nhôm bạc liền bọc quanh 4 đôi và một sợi dây xả bằng đồng trần chạy dọc; SFTP có thêm lưới đồng bện. Cáp chỉ in chữ "FTP" trên vỏ mà bên trong không có lá nhôm là hàng sai nhãn.
- Datasheet hãng ghi "F/UTP (shielded)" hoặc "Shield (Tape) Material: Aluminum/Polyester" như Commscope 219413-2 và 884024508/10.
- Lõi phải là đồng đặc; cáp FTP lõi CCA vẫn là CCA, lớp bọc không bù được điện trở cao.
- Mã sản phẩm có "F" trong ký hiệu, ví dụ Alantek 301-10F08E (Cat5e FTP) so với 301-10008E (Cat5e UTP).
Kết luận
FTP/SFTP không phải "cáp xịn hơn" UTP mà là cáp cho môi trường nhiễu, đi kèm điều kiện tiếp địa và phụ kiện bọc kim đồng bộ. Hãy xác định nguồn nhiễu trước, giữ khoảng cách với cáp điện, rồi mới quyết định bọc kim; chọn F/UTP cho tuyến đi gần tủ điện, S/FTP cho nhà xưởng công nghiệp nặng, U/UTP cho mọi nơi còn lại. Hợp Nhất có sẵn cả UTP lẫn FTP Cat5e, Cat6, Cat6A của Commscope, Alantek, Panduit trong danh mục dây cáp mạng, riêng nhóm cáp mạng Cat5e có cả bản UTP và FTP cùng hãng để so sánh. Gửi mô tả môi trường (nhà xưởng, máy móc gì, cáp điện đi đâu) qua Email hoặc Zalo, kỹ thuật sẽ tư vấn UTP hay FTP và báo giá trọn bộ cáp – hạt – patch panel bọc kim trong ngày làm việc.

