Dây mạng cho camera IP PoE cần đúng ba thứ: lõi đồng đặc (không phải CCA nhôm mạ đồng), cỡ lõi 24 AWG trở lên (23 AWG tốt hơn cho tuyến dài) và tổng chiều dài không quá 100 m tính từ switch PoE tới camera. Cat5e lõi đồng đáp ứng đủ cho camera 2–8 MP chạy 100 Mbps/1 Gbps và cấp nguồn PoE 802.3af/at; Cat6 là lựa chọn khi tuyến dài, nhiều camera 4K hoặc muốn dùng lại hạ tầng cho Wi-Fi 6 sau này. Dưới đây là cách tính từng yếu tố theo chuẩn IEEE 802.3 và TIA/EIA-568, kèm số liệu từ datasheet hãng.
Camera IP lấy nguồn qua dây mạng như thế nào?
Camera IP PoE nhận cả dữ liệu và điện qua cùng một sợi dây mạng từ switch PoE (hoặc bộ PoE injector). Nguồn cấp là 48–57 V DC, chuẩn hoá trong IEEE 802.3:
| Chuẩn IEEE | Tên gọi | Công suất tại switch (PSE) | Công suất camera nhận được (PD) | Số đôi dây mang điện | Cáp tối thiểu theo chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 802.3af (2003) | PoE, Type 1 | 15,4 W | 12,95 W | 2 đôi | Cat3 trở lên |
| 802.3at (2009) | PoE+, Type 2 | 30 W | 25,5 W | 2 đôi | Cat5 trở lên |
| 802.3bt (2018) | PoE++, Type 3 | 60 W | 51 W | 4 đôi | Cat5 trở lên |
| 802.3bt (2018) | PoE++, Type 4 | 90 W | 71,3 W | 4 đôi | Cat5 trở lên |
Chênh lệch giữa cột "switch cấp" và "camera nhận" chính là phần điện bị hao trên 100 m dây mạng mà chuẩn đã tính sẵn. Camera cố định (dome, bullet) thường ghi trong datasheet là PoE 802.3af; camera PTZ quay quét, camera có sưởi hoặc quạt ghi 802.3at hoặc 802.3bt. Bạn cần đọc dòng "PoE" trong thông số của từng model camera rồi chọn switch cùng chuẩn hoặc cao hơn — dây mạng chỉ cần đạt Cat5e đồng đặc là đã cao hơn mức tối thiểu của cả bốn Type.

Bốn chuẩn cấp nguồn qua dây mạng theo IEEE 802.3: công suất ở switch và công suất còn lại ở camera sau 100 m dây.
Lõi đồng đặc hay CCA: vì sao camera chập chờn vào ban đêm?
Cáp CCA (copper clad aluminum) có lõi nhôm mạ một lớp đồng mỏng, rẻ hơn cáp đồng nhưng không đạt yêu cầu lõi đồng đặc của ANSI/TIA-568. Điện trở suất của nhôm cao hơn đồng khoảng 1,6 lần, nên cùng cỡ lõi, dây CCA có điện trở một chiều cao hơn, sụt áp nhiều hơn khi mang dòng PoE. Hiện tượng điển hình: camera chạy bình thường ban ngày, đến đêm bật đèn hồng ngoại (công suất tăng) thì khởi động lại liên tục hoặc mất hình — vì điện áp đến camera tụt dưới ngưỡng. Với tuyến 80–100 m, lỗi này gần như chắc chắn xảy ra trên CCA.
Cách nhận biết: cạo nhẹ đầu lõi, CCA lộ màu trắng bạc của nhôm bên trong; lõi đồng đặc có màu đồng đều toàn tiết diện. Datasheet hãng luôn ghi rõ vật liệu lõi — ví dụ Commscope 4-1427254-6 và Panduit NetKey Cat6 đều ghi "bare copper"/"solid copper". Dây không có datasheet hoặc datasheet không ghi vật liệu lõi thì không nên dùng cho camera PoE.

Lõi đồng đặc 24 AWG (0,51 mm) và 23 AWG (0,57 mm) đều đạt chuẩn; lõi CCA không đạt TIA-568 và không nên dùng để cấp nguồn PoE.
24 AWG hay 23 AWG cho camera: khác nhau bao nhiêu?
AWG là cỡ lõi theo thang Mỹ, số càng nhỏ lõi càng to: 24 AWG có đường kính 0,511 mm, 23 AWG là 0,573 mm. Tiết diện 23 AWG lớn hơn khoảng 26 %, nên điện trở thấp hơn và sụt áp ít hơn ở cùng chiều dài. ANSI/TIA-568 giới hạn điện trở một chiều tối đa 9,38 Ω trên 100 m mỗi lõi cho mọi cáp 4 đôi và lệch điện trở trong một đôi không quá 5 %; datasheet Commscope Cat6A 884024508/10 (23 AWG) ghi thực tế 8 Ω/100 m. Cả 24 AWG lẫn 23 AWG đồng đặc đều nằm trong giới hạn này và đều được các hãng ghi đáp ứng PoE:
| Mã dây (đang có tại Hợp Nhất) | Chuẩn | Cỡ lõi | Ghi về PoE trên datasheet hãng |
|---|---|---|---|
| Commscope 6-219590-2 (Cat5e UTP) | Cat5e | 24 AWG | Complies with IEEE 802.3bt (Type 4) |
| Commscope 4-1427254-6 (Cat6 UTP) | Cat6 | 23 AWG | Complies with IEEE 802.3bt (Type 4) |
| Panduit NUC6C04BU-FE (Cat6 UTP) | Cat6 | 24 AWG | Meets IEEE 802.3af and 802.3at |
| Commscope 884024508/10 (Cat6A F/UTP) | Cat6A | 23 AWG | Complies with IEEE 802.3bt (Type 4) |
Gợi ý của Hợp Nhất: camera cố định, tuyến dưới 60 m dùng Cat5e 24 AWG là đủ; tuyến 60–100 m, camera PTZ hoặc nhiều camera bó chung một máng chạy PoE+ nên dùng 23 AWG (Cat6 Commscope, Legrand LSZH, Cat6A) để có biên sụt áp và tản nhiệt tốt hơn. Khi bó nhiều sợi cấp nguồn công suất lớn, Commscope dẫn chiếu hướng dẫn TIA TSB-184-A và ISO/IEC 14763-2 về cách lắp đặt để nhiệt trong bó cáp không vượt mức.
100 m là tính từ đâu đến đâu?
Giới hạn 100 m của TIA/EIA-568 và ISO/IEC 11801 là chiều dài kênh (channel): tuyến cố định tối đa 90 m cộng tổng dây nhảy hai đầu tối đa 10 m. Với camera, kênh bắt đầu từ cổng switch PoE, đi qua patch panel (nếu có), ổ mạng hoặc hộp nối, đến chân RJ45 của camera. Mọi chuẩn Ethernet đồng (100BASE-TX, 1000BASE-T) đều thiết kế cho 100 m này; PoE cũng vậy. Đi xa hơn 100 m, dữ liệu có thể vẫn "lên hình" một thời gian nhưng không còn nằm trong điều kiện đảm bảo của chuẩn, và nguồn PoE là thứ hỏng trước.
Cách xử lý tuyến camera dài hơn 100 m, theo thứ tự nên ưu tiên: đặt switch PoE trung gian ở khoảng giữa (có nguồn điện tại chỗ); dùng bộ kéo dài PoE (PoE extender) được cấp nguồn từ chính đường PoE; hoặc chuyển trục chính sang cáp quang với bộ chuyển đổi quang điện rồi dùng switch PoE ở đầu xa. Không nối chắp hai sợi dây mạng bằng băng dính hay xoắn lõi: mỗi mối nối thô làm tăng điện trở tiếp xúc, và TIA-568 cũng chỉ cho tối đa 4 đầu nối trên một kênh.
Cat5e hay Cat6 cho camera IP?
| Tình huống | Chọn | Lý do theo chuẩn |
|---|---|---|
| Camera 2–8 MP, mỗi camera một đường về switch | Cat5e đồng đặc, 8 lõi | Mỗi camera chỉ cần vài chục Mbps; 1000BASE-T chạy 100 m trên Cat5e; PoE af/at chỉ cần Cat5 trở lên |
| Đường trục từ switch tầng về đầu ghi/NVR gom 16–64 camera | Cat6 (hoặc cáp quang nếu xa) | Gom nhiều luồng 4K cần băng thông dự phòng; Cat6 chạy 5GBASE-T 100 m theo IEEE 802.3bz |
| Tuyến 60–100 m, camera PTZ, có sưởi | Cat6 23 AWG | Giảm sụt áp và nhiệt khi mang PoE+ / PoE++ |
| Hạ tầng dùng chung cho camera, AP Wi-Fi 6, máy tính 10 năm tới | Cat6 hoặc Cat6A | Cat6A chạy 10GBASE-T đủ 100 m; Cat6 chỉ 37–55 m ở 10 Gbps |
| Đi cạnh tủ điện, động cơ, đèn cao áp | Cat5e/Cat6 FTP + tiếp địa | Lớp bọc nhôm giảm nhiễu; phải nối đất qua patch panel/hạt mạng bọc kim |
Thực tế phần lớn hệ camera gia đình, cửa hàng, nhà xưởng nhỏ chạy ổn định nhiều năm trên Cat5e đồng đặc: hai mã bán nhiều cho camera tại Hợp Nhất là cáp mạng Commscope Cat5e UTP 6-219590-2 (24 AWG, đồng trần, đáp ứng 802.3bt Type 4 theo datasheet) và cáp mạng LS Cat5e UTP (24 AWG, 0,5 mm, sản xuất tại Hải Phòng). Khi hệ thống có camera PTZ công suất lớn hoặc dùng chung với AP Wi-Fi 7, bài tư vấn chọn cáp mạng cấp nguồn PoE++ phân tích thêm về nhiệt trong bó cáp.
Bảng kiểm trước khi kéo dây camera
- Đếm số camera và công suất PoE từng chiếc (datasheet camera) → tổng công suất phải nhỏ hơn ngân sách PoE của switch.
- Đo chiều dài từng tuyến theo đường dây đi thật (không đo đường chim bay); tuyến nào quá 90 m cố định phải đổi phương án.
- Chọn dây Cat5e/Cat6 lõi đồng đặc có datasheet hãng, thùng 305 m có tem và mã sản phẩm để truy xuất.
- Camera ngoài trời: dây vỏ PE hoặc luồn ống kín, đầu RJ45 trong hộp kín; đi cạnh đường điện thì dùng FTP tiếp địa.
- Bấm hạt RJ45 đúng thứ tự T568B cả hai đầu, đủ 8 lõi, test thông mạch từng đôi trước khi treo camera.
- Ghi nhãn hai đầu dây theo số camera để bảo trì về sau.
Kết luận
Với camera IP PoE, dây mạng Cat5e lõi đồng đặc 24 AWG đã đạt mọi yêu cầu của IEEE 802.3af/at trong 100 m; nâng lên Cat6 23 AWG khi tuyến dài, camera công suất lớn hoặc muốn dùng chung hạ tầng với Wi-Fi 6; tuyệt đối không dùng CCA và không vượt 100 m. Hợp Nhất có sẵn thùng 305 m dây cáp mạng Commscope, LS, Alantek, Legrand, Panduit kèm CO/CQ và datasheet; xem đủ các mã trong nhóm cáp mạng Cat5e. Gửi số lượng camera, chiều dài tuyến và model switch PoE đang dùng qua Email hoặc Zalo, kỹ thuật sẽ tính giúp loại dây, số thùng và báo giá trong ngày làm việc.

