Một sợi dây mạng Cat6 đạt chuẩn phải thoả ANSI/TIA-568 (Category 6) hoặc ISO/IEC 11801 (Class E): băng thông 250 MHz, trở kháng 100 Ω ± 15 Ω, điện trở một chiều tối đa 9,38 Ω/100 m, lõi đồng đặc 23 hoặc 24 AWG, 4 đôi xoắn có lõi chữ thập tách đôi, chạy 1000BASE-T và 5GBASE-T đủ 100 m. Phần vỏ tuân theo bộ tiêu chuẩn khác về cháy: cấp CM/CMR/CMP/CMX theo UL (Mỹ) hoặc LSZH theo IEC. Bài viết giải thích từng thông số, cách đọc dòng chữ in trên vỏ và đối chiếu với datasheet của bốn hãng đang bán tại Hợp Nhất để bạn kiểm được dây mình mua có đúng Cat6 hay không.
Tiêu chuẩn nào định nghĩa cáp Cat6?
| Tiêu chuẩn | Tổ chức | Quy định |
|---|---|---|
| ANSI/TIA-568-C.2, bản mới ANSI/TIA-568.2-D | TIA (Mỹ) | Thông số điện của cáp và đầu nối Category 3, 5e, 6, 6A, 8; chiều dài kênh 100 m; bảng màu T568A/B |
| ISO/IEC 11801 | ISO/IEC (quốc tế) | Cùng nội dung, gọi theo Class: Class D = Cat5e, Class E = Cat6, Class EA = Cat6A; cách đặt tên U/UTP, F/UTP, S/FTP |
| CENELEC EN 50288-6-1 | Châu Âu | Yêu cầu cáp dữ liệu 250 MHz không bọc kim (ghi trên datasheet Commscope 4-1427254-6) |
| IEEE 802.3 | IEEE | Chuẩn Ethernet chạy trên cáp: 1000BASE-T, 2.5G/5GBASE-T (802.3bz), 10GBASE-T (802.3an), PoE (802.3af/at/bt) |
| UL 1685, UL 1666, NFPA 262, UL 1581 | UL/NFPA (Mỹ) | Thử cháy cho cấp vỏ CM, CMR, CMP, CMX |
| IEC 60332-1, IEC 60754-2, IEC 61034-2 | IEC | Thử cháy lan, khí axit halogen, mật độ khói cho vỏ LSZH |
| EN 50575 (CPR) | Châu Âu | Phân cấp phản ứng với lửa Eca, Dca, Cca, B2ca cho cáp lắp cố định trong công trình |
Datasheet hãng thường ghi đồng thời ba dòng: Commscope 4-1427254-6 ghi "ANSI/TIA-568-C.2 | CENELEC EN 50288-6-1 | ISO/IEC 11801 Class E"; Panduit NetKey Cat6 ghi "meets ANSI/TIA-568-C.2 Category 6 and ISO 11801 2nd Edition Class E". Dây không dẫn chiếu tiêu chuẩn nào trong datasheet thì chữ "Cat6" trên vỏ chỉ là tên gọi.
Thông số điện của cáp Cat6 theo TIA-568
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Băng thông đo kiểm | 1–250 MHz | Dải tần cáp phải đạt mọi giới hạn; Cat5e là 100 MHz, Cat6A là 500 MHz |
| Trở kháng đặc tính | 100 Ω ± 15 Ω | Khớp với cổng Ethernet; lệch trở kháng gây phản xạ tín hiệu |
| Điện trở một chiều tối đa | 9,38 Ω/100 m mỗi lõi | Quyết định sụt áp PoE; Commscope Cat6A 884024508/10 ghi 8 Ω/100 m |
| Lệch điện trở trong đôi | ≤ 5 % | Quan trọng với PoE 4 đôi (802.3bt) |
| Lệch trễ giữa các đôi (delay skew) | ≤ 45 ns/100 m | Bốn đôi phải "đến" gần như cùng lúc để 1000BASE-T ghép tín hiệu |
| Số đôi / số lõi | 4 đôi / 8 lõi | 1000BASE-T dùng cả 4 đôi; 100BASE-TX chỉ 2 đôi |
| Vật liệu lõi | Đồng đặc (solid, annealed copper) | Loại trừ CCA; cáp bện (stranded) chỉ cho dây nhảy |
| Cỡ lõi cho cáp cố định | 22–24 AWG | Thực tế các hãng dùng 23 AWG hoặc 24 AWG |
| Chiều dài kênh | 100 m (90 m cố định + 10 m dây nhảy) | Áp dụng cho mọi category |
| Bán kính uốn tối thiểu | 4 lần đường kính cáp (UTP) | Panduit NK6: 22 mm cho cáp 5,6 mm |
| Lực kéo tối đa khi lắp | 110 N (25 lbf) | Datasheet Panduit NK6, Commscope 884024508/10 (11,34 kg) |
23 AWG hay 24 AWG: cả hai đều là Cat6
TIA-568 cho phép lõi cáp cố định từ 22 đến 24 AWG, nên Cat6 23 AWG (đường kính 0,573 mm) và Cat6 24 AWG (0,511 mm) đều hợp chuẩn miễn đạt các giới hạn điện. Bốn mã Cat6 cùng bán tại Hợp Nhất cho thấy điều đó: Commscope 4-1427254-6 là 23 AWG, Legrand 032754 LSZH là 23 AWG, Legrand 032755 PVC là 24 AWG, Panduit NUC6C04BU-FE là 24 AWG, còn LS Cat6 UTP ghi 23–24 AWG. Khác biệt: 23 AWG có tiết diện lớn hơn khoảng 26 %, điện trở thấp hơn, cáp to và nặng hơn, kéo khó hơn một chút; 24 AWG mềm, nhỏ, dễ luồn ống. Với tuyến dài cấp PoE công suất lớn, 23 AWG có biên sụt áp tốt hơn; với văn phòng thông thường, 24 AWG đạt chuẩn là đủ.

Vỏ dây Legrand Cat6 UTP LSZH 032754 in đủ thông số để đối chiếu: 23AWG, U/UTP, 100 Ω, LSZH, Cat6, 250 MHz — dòng in phải khớp với datasheet và tem thùng.
Cấu tạo bên trong một sợi Cat6
- 8 lõi đồng đặc cách điện bằng polyolefin/HDPE (Commscope ghi "Polyolefin", Panduit ghi "HDPE"), mỗi lõi có mã màu: lam, cam, lục, nâu và bốn lõi trắng sọc màu tương ứng.
- 4 đôi xoắn với bước xoắn khác nhau giữa các đôi để giảm xuyên âm (crosstalk) giữa đôi này và đôi kia.
- Lõi chữ thập (cross divider / separator) bằng nhựa chạy dọc, tách 4 đôi về 4 góc — đặc điểm nhận dạng Cat6 so với Cat5e (Panduit: "separated by a cross divider"; Commscope Cat6A ghi "Separator Type: Isolator").
- Dây xé vỏ (ripcord) ở một số mã để tuốt vỏ không cắt vào lõi.
- Vỏ ngoài PVC, LSZH hoặc PE tuỳ môi trường; in dòng thông số và số mét.
- Bản FTP có thêm lá nhôm/polyester bọc chung và dây xả (drain wire) để nối đất.
CM, CMR, CMP, CMX và LSZH: cấp vỏ chống cháy
| Ký hiệu | Tên | Phép thử | Dùng ở đâu |
|---|---|---|---|
| CMX | Communications, limited | UL 1581 (VW-1) | Cấp thấp nhất; tuyến ngắn trong nhà ở, dùng hạn chế |
| CM | Communications, general purpose | UL 1685 | Đi ngang trong tầng, trong ống/máng — phổ biến nhất (Commscope 4-1427254-6, Panduit NUC6C04BU-FE) |
| CMR | Riser | UL 1666 | Trục đứng xuyên tầng, chống cháy lan theo chiều thẳng đứng (Panduit bản NUR6C04BU-C) |
| CMP | Plenum | NFPA 262 | Khoang trần/sàn thông gió; ít khói nhất trong hệ UL |
| LSZH | Low Smoke Zero Halogen | IEC 60332-1, IEC 60754-2, IEC 61034-2 | Nơi đông người, hành lang thoát hiểm, tàu, hầm; khi cháy ít khói, không sinh khí halogen (Commscope 884024508/10, Legrand 032754) |
| Eca / Dca / Cca / B2ca | Cấp CPR (EN 50575) | EN 13501-6 | Phân cấp châu Âu; Commscope 219413-2 và Panduit NK6 CM ghi Eca |
Thứ bậc trong hệ UL từ cao xuống thấp là CMP > CMR > CM > CMX; cáp cấp cao thay được cấp thấp, không ngược lại. LSZH thuộc hệ IEC, không tương đương trực tiếp với CM/CMR mà xét theo lượng khói và khí độc. Lưu ý: "Cca" trong CPR là một cấp phản ứng với lửa, không liên quan tới "CCA" nghĩa là lõi nhôm mạ đồng.
Cách đọc dòng chữ in trên vỏ dây Cat6

Một dòng in điển hình trên vỏ dây Cat6 và ý nghĩa từng thông số; thiếu MHz, AWG hay cấp vỏ là dấu hiệu nên tra lại datasheet.
- CAT.6 / Category 6: category theo TIA-568, 250 MHz.
- U/UTP hoặc F/UTP: không bọc hoặc bọc lá nhôm.
- 4PR / 4 PAIR: 4 đôi, 8 lõi.
- 23AWG / 24AWG: cỡ lõi; kèm chữ SOLID hoặc BC (bare copper) là lõi đồng đặc.
- 100Ω: trở kháng đặc tính.
- 250MHz: băng thông đo kiểm.
- CM / CMR / LSZH: cấp vỏ.
- Số mét in tăng hoặc giảm dần: cắt dây là biết còn bao nhiêu trong thùng (LS in số mét đếm ngược).
- Mã sản phẩm, tên hãng, năm sản xuất: tra được trên trang hãng.
Thông số ghi trong datasheet của bốn hãng
| Mã (đang bán tại Hợp Nhất) | Lõi | Vỏ / cấp | Đường kính | Nhiệt độ vận hành | PoE ghi trên datasheet |
|---|---|---|---|---|---|
| Commscope 4-1427254-6 Cat6 U/UTP | 23 AWG, đồng trần | PVC, CM | 6,4 mm | −20 °C đến +60 °C | IEEE 802.3bt Type 4 |
| Panduit NUC6C04BU-FE Cat6 U/UTP | 24 AWG, đồng đặc, cách điện HDPE | PVC, CM (UL 1685), Eca | 5,6 mm | −20 °C đến +60 °C | IEEE 802.3af, 802.3at |
| Legrand 032754 Cat6 U/UTP | 23 AWG, đồng nguyên chất | LSZH | — | — | — |
| LS Cat6 U/UTP | 23–24 AWG, đồng đặc | PVC khó cháy | — | — | — |
Ô "—" là thông số trang hãng hoặc trang sản phẩm chưa công bố; Hợp Nhất không điền số ước đoán. Hai mã có datasheet PDF đầy đủ đang được gắn ngay trên trang sản phẩm: cáp mạng Commscope Cat6 UTP 4-1427254-6 và cáp mạng Panduit Cat6 UTP NUC6C04BU-FE. Bài dây cáp mạng Cat6 Panduit đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế nào phân tích riêng hồ sơ chứng nhận của Panduit.
Nghiệm thu dây Cat6 bằng gì?
Thông mạch 8 lõi bằng máy test đèn chỉ chứng minh dây không đứt. Để chứng minh một tuyến đạt Cat6, phải đo bằng máy đo cáp (cable certifier) theo giới hạn permanent link hoặc channel Cat6 của TIA-568: chiều dài, suy hao chèn, NEXT, PS-NEXT, ACR-F, return loss, delay skew. Kết quả PASS trên từng tuyến là hồ sơ nghiệm thu dự án; với Cat6A còn phải đo thêm xuyên âm ngoại lai.
Kết luận
Dây mạng Cat6 đạt chuẩn là dây có datasheet dẫn chiếu ANSI/TIA-568 hoặc ISO/IEC 11801 Class E, 250 MHz, 100 Ω, lõi đồng đặc 23–24 AWG, lõi chữ thập, vỏ ghi rõ cấp CM/CMR/LSZH, và dòng in trên vỏ khớp datasheet. Mọi mã Cat6 tại Hợp Nhất trong nhóm cáp mạng Cat6 và danh mục dây cáp mạng đều bán theo thùng 305 m nguyên tem kèm CO/CQ. Cần datasheet của một mã cụ thể hoặc báo giá theo dự án, gửi yêu cầu qua Email hoặc Zalo, Hợp Nhất trả lời trong ngày làm việc.

