Sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ Giao hàng toàn quốc
0
FWB-2000E, firewall FWB-2000E, tường lửa FWB-2000E
Firewall Sản phẩm chính hãng

FWB-2000E

Mã: FWB-2000EFirewall Fortinet

FWB-2000E Web Application Firewall - 2 x 10GE SFP+ ports, 4 x GE RJ45 bypass ports, 4 x GE SFP ports, dual AC power supplies, 2 TB storage — phân phối bởi Hợp Nhất Group

Giá bán Liên hệ báo giá
Chat Zalo gửi yêu cầu

Gửi Email hoặc Zalo, Hợp Nhất gửi báo giá chi tiết qua Email trong ngày làm việc.

Hướng dẫn mua hàng
  • Mới 100%, đầy đủ giấy tờ CO/CQ
  • Bảo hành chính hãng · Còn hàng
  • Giao hàng toàn quốc các ngày trong tuần
  • Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn 24/7
Thông số sản phẩm
Dòng sản phẩm
Tường lửa Fortinet
Hãng sản xuất
Fortinet
Mã sản phẩm
FWB-2000E
Loại sản phẩm
Fortinet Firewall
Phân phối
Hợp Nhất Group
Tình trạng
Mới 100%
Bảo hành
Chính hãng
Trạng thái
Còn hàng
Giao hàng
Toàn quốc
Hỗ trợ kỹ thuật
24/7

FWB-2000E

Tổng quan sản phẩm

Tường lửa FWB-2000E - firewall FWB-2000E chính hãng, giá cực TốT

Tường lửa FWB-2000E - FWB-2000E Web Application Firewall - 2 x 10GE SFP+ ports, 4 x GE RJ45 bypass ports, 4 x GE SFP ports, dual AC power supplies, 2 TB storage

Khi xây dựng cấu hình có liên quan đến sản phẩm này, nên xem thêm Firewall Fortinet để so sánh đúng nhóm thiết bị và tránh nhầm giữa các model gần nhau.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Firewall Fortinet FWB-2000E

Thông số kỹ thuật Firewall Fortinet FWB-2000E
10/100/1000 Interfaces (RJ-45 ports) 4 bypass, 4 SFP GE (non-bypass)
10G BASE-SR SFP+ Ports 2
SSL/TLS Processing Hardware
USB Interfaces 2
Storage 2x 1 TB
Form Factor 2U
Power Supply Dual Hot Swappable
Throughput 2.5 Gbps
Latency Sub-ms
High Availability Active/Passive, Active/Active Clustering
Application Licenses Unlimited
Administrative Domains 64
Height x Width x Length (inches) 3.5 x 17.2 x 20.8
Height x Width x Length (mm) 88 x 438 x 530
Weight 33 lbs (15 kg)
Rack Mountable Yes
Power Required 100–240V AC, 50–60 Hz
Maximum Current 120V/6A, 240V/3A
Power Consumption (Average) 200 W
Heat Dissipation 1433 BTU/h
Operating Temperature 32–104°F (0–40°C)
Storage Temperature -13–158°F (-25–70°C)
Humidity 5–95% non-condensing
Safety Certifications FCC Class A Part 15, C-Tick, VCCI, CE, UL/CB/cUL

Những câu hỏi thường gặp trước khi mua hàng

FWB-2000E là sản phẩm gì?
Trả lời: FWB-2000E Web Application Firewall - 2 x 10GE SFP+ ports, 4 x GE RJ45 bypass ports, 4 x GE SFP ports, dual AC power supplies, 2 TB storage.
FWB-2000E thuộc dòng sản phẩm nào?
Trả lời: FWB-2000E được xếp trong nhóm Firewall Fortinet. Khi lựa chọn, nên đối chiếu đúng nhóm sản phẩm để so sánh các model có cùng mục đích sử dụng.
Cần kiểm tra những đặc điểm nào của FWB-2000E?
Trả lời: Với sản phẩm thuộc nhóm Firewall Fortinet, các đặc điểm cần đọc trong tài liệu của FWB-2000E gồm thông lượng bảo mật, số phiên, cổng kết nối, tính năng bảo vệ và gói dịch vụ. Chỉ nên kết luận cấu hình sau khi đối chiếu đúng model.
FWB-2000E phù hợp với ứng dụng nào?
Trả lời: FWB-2000E phù hợp với hệ thống cần kiểm soát lưu lượng và bảo mật theo đúng thông lượng cùng gói dịch vụ. Trước khi triển khai cần kiểm tra model, khả năng tương thích, điều kiện lắp đặt và quy mô thực tế.
Cần lưu ý gì khi lựa chọn FWB-2000E?
Trả lời: Khi lựa chọn FWB-2000E, cần đối chiếu thông lượng tường lửa, số phiên đồng thời, cổng kết nối, tính năng bảo mật và gói license dịch vụ với thiết bị hiện có, quy mô hệ thống và kế hoạch mở rộng.
Làm thế nào để kiểm tra đúng mã FWB-2000E?
Trả lời: Khi đối chiếu báo giá và tài liệu kỹ thuật, cần kiểm tra đúng mã sản phẩm FWB-2000E, dòng Fortinet Firewall, thương hiệu Fortinet, nhóm Firewall Fortinet để tránh nhầm giữa các phiên bản có cấu hình gần giống nhau.
Giá FWB-2000E được xác định như thế nào?
Trả lời: Giá FWB-2000E phụ thuộc mã đặt hàng, cấu hình, số lượng, tình trạng hàng và thời điểm báo giá. Nên cung cấp đúng model cùng yêu cầu kỹ thuật để nhận báo giá có thể đối chiếu.
ZaloChat Zalo Hotline 0966 100 110