Sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ Giao hàng toàn quốc
0
Fortinet 3000D, firewall Fortinet 3000D, tường lửa Fortinet 3000D
Firewall Sản phẩm chính hãng

FortiGate 3000D

Mã: Fortinet 3000DFirewall Fortinet

FortiGate 3000D FG-3000D 16 x 10GE SFP+ slots, 2 x GE RJ45 Management, SPU NP6 and CP8 hardware accelerated, 480GB SSD onboard storage, and dual AC power supplies — phân phối bởi Hợp Nhất Group

Giá bán Liên hệ báo giá
Chat Zalo gửi yêu cầu

Gửi Email hoặc Zalo, Hợp Nhất gửi báo giá chi tiết qua Email trong ngày làm việc.

Hướng dẫn mua hàng
  • Mới 100%, đầy đủ giấy tờ CO/CQ
  • Bảo hành chính hãng · Còn hàng
  • Giao hàng toàn quốc các ngày trong tuần
  • Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn 24/7
Thông số sản phẩm
Dòng sản phẩm
Tường lửa Fortinet
Hãng sản xuất
Fotinet
Mã sản phẩm
Fortinet 3000D
Loại sản phẩm
Fotinet Firewall
Phân phối
Hợp Nhất Group
Tình trạng
Mới 100%
Bảo hành
Chính hãng
Trạng thái
Còn hàng
Giao hàng
Toàn quốc
Hỗ trợ kỹ thuật
24/7

FortiGate 3000D

Tổng quan sản phẩm

Tường lửa Fortinet fortigate 3000D - firewall Fortinet fortigate 3000D chính hãng, giá cực TốT

Tường lửa Fortinet fortigate 3000D - Fortinet fortigate 3000D FG-3000D 16 x 10GE SFP+ slots, 2 x GE RJ45 Management, SPU NP6 and CP8 hardware accelerated, 480GB SSD onboard storage, and dual AC power supplies.

Thông số kỹ thuật Firewall FortiGate 3000D

Khi xây dựng cấu hình có liên quan đến sản phẩm này, nên xem thêm Firewall Fortinet để so sánh đúng nhóm thiết bị và tránh nhầm giữa các model gần nhau.

Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Firewall FortiGate 3000D
10 GE SFP+ / GE SFP Slots 16
GE RJ45 Management Ports 2
USB Ports (Server) 1
Console Port 1
Internal Storage 480 GB
Included Transceivers 2x SFP+ (SR 10GE)
Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte, UDP) 80 / 80 / 50 Gbps
IPv6 Firewall Throughput (1518 / 512 / 86 byte, UDP) 80 / 80 / 50 Gbps
Firewall Latency (64 byte, UDP) 3 µs
Firewall Throughput (Packet per Second) 75 Mpps
Concurrent Sessions (TCP) 50 Million
New Sessions/Second (TCP) 400,000
Firewall Policies 100,000
IPsec VPN Throughput (512 byte) 50 Gbps
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 20,000
Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 64,000
SSL-VPN Throughput 8 Gbps
Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Maximum) 30,000
IPS Throughput 14 Gbps
Antivirus Throughput 5.7 Gbps
Virtual Domains (Default / Maximum) 10 / 500
Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel Mode) 4,096 / 1,024
Maximum Number of FortiTokens 5,000
Maximum Number of Registered FortiClients 20,000
High Availability Configurations Active/Active, Active/Passive, Clustering
Height x Width x Length (inches) 3.5 x 17.4 x 21.9
Height x Width x Length (mm) 88 x 442 x 555
Weight 37.5 lbs (17.0 kg)
Form Factor 2 RU
AC Power Supply 100–240V AC, 50–60 Hz
DC Power Supply (FG-3000D-DC) 40.5–57V DC
Power Consumption (Average / Maximum) 310 W / 427 W
Heat Dissipation 1457 BTU/h
Redundant Power Supplies Yes, Hot Swappable
Operating Temperature 32–104°F (0–40°C)
Storage Temperature -31–158°F (-35–70°C)
Humidity 10–90% non-condensing
Operating Altitude Up to 7,400 ft (2,250 m)
Compliance FCC Part 15 Class A, C-Tick, VCCI, CE, UL/cUL, CB
Certifications ICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN

Những câu hỏi thường gặp trước khi mua hàng

FortiGate 3000D là sản phẩm gì?
Trả lời: FortiGate 3000D FG-3000D 16 x 10GE SFP+ slots, 2 x GE RJ45 Management, SPU NP6 and CP8 hardware accelerated, 480GB SSD onboard storage, and dual AC power supplies.
FortiGate 3000D thuộc dòng sản phẩm nào?
Trả lời: FortiGate 3000D được xếp trong nhóm Firewall Fortinet. Khi lựa chọn, nên đối chiếu đúng nhóm sản phẩm để so sánh các model có cùng mục đích sử dụng.
Cần kiểm tra những đặc điểm nào của FortiGate 3000D?
Trả lời: Với sản phẩm thuộc nhóm Firewall Fortinet, các đặc điểm cần đọc trong tài liệu của FortiGate 3000D gồm thông lượng bảo mật, số phiên, cổng kết nối, tính năng bảo vệ và gói dịch vụ. Chỉ nên kết luận cấu hình sau khi đối chiếu đúng model.
FortiGate 3000D phù hợp với ứng dụng nào?
Trả lời: FortiGate 3000D phù hợp với hệ thống cần kiểm soát lưu lượng và bảo mật theo đúng thông lượng cùng gói dịch vụ. Trước khi triển khai cần kiểm tra model, khả năng tương thích, điều kiện lắp đặt và quy mô thực tế.
Cần lưu ý gì khi lựa chọn FortiGate 3000D?
Trả lời: Khi lựa chọn FortiGate 3000D, cần đối chiếu thông lượng tường lửa, số phiên đồng thời, cổng kết nối, tính năng bảo mật và gói license dịch vụ với thiết bị hiện có, quy mô hệ thống và kế hoạch mở rộng.
Làm thế nào để kiểm tra đúng mã FortiGate 3000D?
Trả lời: Khi đối chiếu báo giá và tài liệu kỹ thuật, cần kiểm tra đúng mã sản phẩm Fortinet 3000D, dòng Fotinet Firewall, thương hiệu Fotinet, nhóm Firewall Fortinet để tránh nhầm giữa các phiên bản có cấu hình gần giống nhau.
Giá FortiGate 3000D được xác định như thế nào?
Trả lời: Giá FortiGate 3000D phụ thuộc mã đặt hàng, cấu hình, số lượng, tình trạng hàng và thời điểm báo giá. Nên cung cấp đúng model cùng yêu cầu kỹ thuật để nhận báo giá có thể đối chiếu.
ZaloChat Zalo Hotline 0966 100 110