Sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ Giao hàng toàn quốc
0
FWB-1000D, firewall FWB-1000D, tường lửa FWB-1000D
Firewall Sản phẩm chính hãng

FWB-1000D

Mã: FWB-1000DFirewall Fortinet

FWB-1000D Web Application Firewall - 2 x GE SFP slots, 6 x GE RJ45 ports (includes 4 x bypass ports), dual AC power supplies, 4 TB storage — phân phối bởi Hợp Nhất Group

Giá bán Liên hệ báo giá
Chat Zalo gửi yêu cầu

Gửi Email hoặc Zalo, Hợp Nhất gửi báo giá chi tiết qua Email trong ngày làm việc.

Hướng dẫn mua hàng
  • Mới 100%, đầy đủ giấy tờ CO/CQ
  • Bảo hành chính hãng · Còn hàng
  • Giao hàng toàn quốc các ngày trong tuần
  • Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn 24/7
Thông số sản phẩm
Dòng sản phẩm
Tường lửa Fortinet
Hãng sản xuất
Fotinet
Mã sản phẩm
FWB-1000D
Loại sản phẩm
Fotinet Firewall
Phân phối
Hợp Nhất Group
Tình trạng
Mới 100%
Bảo hành
Chính hãng
Trạng thái
Còn hàng
Giao hàng
Toàn quốc
Hỗ trợ kỹ thuật
24/7

FWB-1000D

Tổng quan sản phẩm

Tường lửa FWB-1000D - firewall FWB-1000D chính hãng, giá cực TốT

Tường lửa FWB-1000D - FWB-1000D Web Application Firewall - 2 x GE SFP slots, 6 x GE RJ45 ports (includes 4 x bypass ports), dual AC power supplies, 4 TB storage

Thông số kỹ thuật Firewall Fortinet FWB-1000D

Hardware 8bypass,4SFPGE(non-bypass) 4(2bypass) Hardware DualHotSwappable SystemPerformance Active/Passive,Active/ActiveClustering Unlimited Allperformancevaluesare“upto”andvarydependingonthesystemconfiguration. Dimensions 3.5x17.5x22.6 88x444x574 Environment 100–240VAC,60–50Hz 120V/3A,240V/1.5A 1219.8BTU/h 32–104°F(0–40°C) -13–158°F(-25–70°C) 5–95%non-condensing

Nếu hệ thống cần mở rộng hoặc thay thế thiết bị đồng bộ, hãy tham khảo Firewall Fortinet để xác định phương án phù hợp trước khi yêu cầu báo giá.

Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Firewall Fortinet FWB-1000D
FortiWeb100D FortiWeb400D FortiWeb600D FortiWeb1000D FortiWeb2000E FortiWeb3000E FortiWeb3010E FortiWeb4000E
10/100/1000Interfaces(RJ-45ports) 4 4GERJ45,4SFPGE 4GERJ45(2bypass),4SFPGE 6(4bypass),2xSFPGE(non-bypass) 4bypass,4SFPGE(non-bypass) 8bypass,4SFPGE(non-bypass) 8bypass,4SFPGE(non-bypass)
10GBASE-SRSFP+Ports 0 0 0 0 2 4 4(2bypass)
SSL/TLSProcessing Software Software Software Hardware Hardware Hardware Hardware
USBInterfaces 2 2 2 2 2 2 2 2
Storage 16GB 240GBSSD 240GBSSD 2x2TB 2x1TB 2x2TB 2x2TB 2x2TB
FormFactor Desktop 1U 1U 2U 2U 2U 2U 2U
PowerSupply Single Single Dual DualHotSwappable DualHotSwappable DualHotSwappable DualHotSwappable
Throughput 25Mbps 100Mbps 250Mbps 1Gbps 2Gbps 5Gbps 5Gbps 20Gbps
Latency Sub-ms Sub-ms Sub-ms Sub-ms Sub-ms Sub-ms Sub-ms
HighAvailability Active/Passive,Active/ActiveClustering Active/Passive,Active/ActiveClustering Active/Passive,Active/ActiveClustering Active/Passive,Active/ActiveClustering Active/Passive,Active/ActiveClustering Active/Passive,Active/ActiveClustering Active/Passive,Active/ActiveClustering
ApplicationLicenses Unlimited Unlimited Unlimited Unlimited Unlimited Unlimited Unlimited
AdministrativeDomains 0 32 32 64 64 64 64 64
HeightxWidthxLength(inches) 1.61x8.27x5.24 1.73x17.24x16.38 1.73x17.24x16.38 3.50x17.24x14.49 3.5x17.2x20.8 3.5x17.5x22.6 3.5x17.5x22.6
HeightxWidthxLength(mm) 41x210x133 44x438x416 44x438x416 88x438x368 88x438x530 88x444x574 88x444x574
Weight 2.3lbs
(1.1kg) 22lbs
(9.97kg) 22lbs
(9.97kg) 27.6lbs
(12.5kg) 33lbs
(15kg) 56.2lbs
(22.5kg) 56.2lbs
(22.5kg) 56.2lbs
RackMountable Optional Yes Yes Yes,withflanges Yes Yes Yes Yes
PowerRequired 100–240VAC,50–60Hz 100–240VAC,50–60Hz 100–240VAC,50–60Hz 100–240VAC,50–60Hz 100–240VAC,60–50Hz 100–240VAC,60–50Hz 100–240VAC,60–50Hz
MaximumCurrent 110V/1.2A,220V/1.2A 100V/5A,240V/3A 100V/5A,240V/3A 100V/5A,240V/3A 120V/6A,240V/3A 120V/2.6A,240V/1.3A 120V/2.6A,240V/1.3A
PowerConsumption(Average) 18W 109W 109W 115W 200W 200W 200W 248.5W
HeatDissipation 74BTU/h 446.3BTU/h 446.3BTU/h 471BTU/h 1433BTU/h 1045.5BTU/h 1045.5BTU/h
Humidity 10–90%non-condensing

Những câu hỏi thường gặp trước khi mua hàng

FWB-1000D là sản phẩm gì?
Trả lời: FWB-1000D Web Application Firewall - 2 x GE SFP slots, 6 x GE RJ45 ports (includes 4 x bypass ports), dual AC power supplies, 4 TB storage.
FWB-1000D thuộc dòng sản phẩm nào?
Trả lời: FWB-1000D được xếp trong nhóm Firewall Fortinet. Khi lựa chọn, nên đối chiếu đúng nhóm sản phẩm để so sánh các model có cùng mục đích sử dụng.
Cần kiểm tra những đặc điểm nào của FWB-1000D?
Trả lời: Với sản phẩm thuộc nhóm Firewall Fortinet, các đặc điểm cần đọc trong tài liệu của FWB-1000D gồm thông lượng bảo mật, số phiên, cổng kết nối, tính năng bảo vệ và gói dịch vụ. Chỉ nên kết luận cấu hình sau khi đối chiếu đúng model.
FWB-1000D phù hợp với ứng dụng nào?
Trả lời: FWB-1000D phù hợp với hệ thống cần kiểm soát lưu lượng và bảo mật theo đúng thông lượng cùng gói dịch vụ. Trước khi triển khai cần kiểm tra model, khả năng tương thích, điều kiện lắp đặt và quy mô thực tế.
Cần lưu ý gì khi lựa chọn FWB-1000D?
Trả lời: Khi lựa chọn FWB-1000D, cần đối chiếu thông lượng tường lửa, số phiên đồng thời, cổng kết nối, tính năng bảo mật và gói license dịch vụ với thiết bị hiện có, quy mô hệ thống và kế hoạch mở rộng.
Làm thế nào để kiểm tra đúng mã FWB-1000D?
Trả lời: Khi đối chiếu báo giá và tài liệu kỹ thuật, cần kiểm tra đúng mã sản phẩm FWB-1000D, dòng Fotinet Firewall, thương hiệu Fotinet, nhóm Firewall Fortinet để tránh nhầm giữa các phiên bản có cấu hình gần giống nhau.
Giá FWB-1000D được xác định như thế nào?
Trả lời: Giá FWB-1000D phụ thuộc mã đặt hàng, cấu hình, số lượng, tình trạng hàng và thời điểm báo giá. Nên cung cấp đúng model cùng yêu cầu kỹ thuật để nhận báo giá có thể đối chiếu.
ZaloChat Zalo Hotline 0966 100 110