Đến nội dung chính
Sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ Giao hàng toàn quốc
0
Fortinet 900D, firewall Fortinet 900D, tường lửa Fortinet 900D
Firewall Sản phẩm chính hãng

FortiGate 900D

Mã: Fortinet 900DFirewall Fortinet

FortiGate 900D FG-900D 2 x 10GE SFP+ slots, 16 x GE SFP slots, 16 x GE RJ45 ports, 2 x GE RJ45 management ports, SPU NP6 and CP8 hardware accelerated, 256GB SSD onboard storage, dual AC power supplies — phân phối bởi Hợp Nhất Group

Giá bán Liên hệ báo giá
Chat Zalo gửi yêu cầu

Gửi Email hoặc Zalo, Hợp Nhất gửi báo giá chi tiết qua Email trong ngày làm việc.

Hướng dẫn mua hàng
  • Mới 100%, đầy đủ giấy tờ CO/CQ
  • Bảo hành chính hãng · Còn hàng
  • Giao hàng toàn quốc các ngày trong tuần
  • Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn 24/7
Thông số sản phẩm
Dòng sản phẩm
Tường lửa Fortinet
Hãng sản xuất
Fortinet
Mã sản phẩm
Fortinet 900D
Loại sản phẩm
Fotinet Firewall
Phân phối
Hợp Nhất Group
Tình trạng
Mới 100%
Bảo hành
Chính hãng
Trạng thái
Còn hàng
Giao hàng
Toàn quốc
Hỗ trợ kỹ thuật
24/7

FortiGate 900D

Tổng quan sản phẩm

Tường lửa Fortinet fortigate 900D - firewall Fortinet fortigate 900D chính hãng, giá cực TốT

Tường lửa Fortinet fortigate 900D - Fortinet fortigate 900D FG-900D 2 x 10GE SFP+ slots, 16 x GE SFP slots, 16 x GE RJ45 ports, 2 x GE RJ45 management ports, SPU NP6 and CP8 hardware accelerated, 256GB SSD onboard storage, dual AC power supplies.

Nếu hệ thống cần mở rộng hoặc thay thế thiết bị đồng bộ, hãy tham khảo Firewall Fortinet và FortiGate 2500E để xác định phương án phù hợp trước khi yêu cầu báo giá.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Firewall Fortinet Fortigate 900D

Thông số kỹ thuật Firewall Fortinet Fortigate 900D
Hardware Accelerated 10 GE SFP+ Slots 2
Hardware Accelerated GE SFP Slots 16
Hardware Accelerated GE RJ45 Ports 16
GE RJ45 Management / HA Ports 2
USB Ports (Client / Server) 2-Jan
Console Port 1
Onboard Storage 256 GB
Included Transceivers 0
IPv4 Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte, UDP) 52 / 52 / 33 Gbps
IPv6 Firewall Throughput (1518 / 512 / 86 byte, UDP) 52 / 52 / 33 Gbps
Firewall Latency (64 byte, UDP) 3µs
Firewall Throughput (Packet per Second) 49.5 Mpps
Concurrent Sessions (TCP) 11 Million
New Sessions/Second (TCP) 280,000
Firewall Policies 100,000
IPsec VPN Throughput (512 byte) 25 Gbps
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,000
Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 10,000
SSL-VPN Throughput 3.6 Gbps
Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Maximum) 10,000
IPS Throughput 8 Gbps
Antivirus Throughput 3.5 Gbps
CAPWAP Clear-text Throughput (HTTP) 8 Gbps
Virtual Domains (Default / Maximum) 10-Oct
Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel) 1024 / 512
Maximum Number of FortiTokens 1,000
Maximum Number of Registered Endpoints 2,000
High Availability Configurations Active-Active, Active-Passive, Clustering
Height x Width x Length (inches) 1.74 x 17.22 x 18.24
Height x Width x Length (mm) 44.2 x 437.5 x 463.2
Weight 20.24 lbs (9.18 kg)
Form Factor 1 RU
AC Power Supply 100–240V AC, 60–50 Hz, 300 W Redundant
Power Consumption (Average / Maximum) 135 W / 187.2 W
Current (Maximum) 100V/5A, 240V/3A
Heat Dissipation 638.75 BTU/h
Redundant Power Supplies Yes
Operating Temperature 32–104°F (0–40°C)
Storage Temperature -31–158°F (-35–70°C)
Humidity 20–90% non-condensing
Operating Altitude Up to 7,400 ft (2,250 m)
Compliance FCC Part 15 Class A, C-Tick, VCCI, CE, UL/cUL, CB
Certifications ICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN

Những câu hỏi thường gặp trước khi mua hàng

FortiGate 900D là sản phẩm gì?
Trả lời: FortiGate 900D FG-900D 2 x 10GE SFP+ slots, 16 x GE SFP slots, 16 x GE RJ45 ports, 2 x GE RJ45 management ports, SPU NP6 and CP8 hardware accelerated, 256GB SSD onboard storage, dual AC power supplies.
FortiGate 900D thuộc dòng sản phẩm nào?
Trả lời: FortiGate 900D được xếp trong nhóm Firewall Fortinet. Khi lựa chọn, nên đối chiếu đúng nhóm sản phẩm để so sánh các model có cùng mục đích sử dụng.
Cần kiểm tra những đặc điểm nào của FortiGate 900D?
Trả lời: Với sản phẩm thuộc nhóm Firewall Fortinet, các đặc điểm cần đọc trong tài liệu của FortiGate 900D gồm thông lượng bảo mật, số phiên, cổng kết nối, tính năng bảo vệ và gói dịch vụ. Chỉ nên kết luận cấu hình sau khi đối chiếu đúng model.
FortiGate 900D phù hợp với ứng dụng nào?
Trả lời: FortiGate 900D phù hợp với hệ thống cần kiểm soát lưu lượng và bảo mật theo đúng thông lượng cùng gói dịch vụ. Trước khi triển khai cần kiểm tra model, khả năng tương thích, điều kiện lắp đặt và quy mô thực tế.
Cần lưu ý gì khi lựa chọn FortiGate 900D?
Trả lời: Khi lựa chọn FortiGate 900D, cần đối chiếu thông lượng tường lửa, số phiên đồng thời, cổng kết nối, tính năng bảo mật và gói license dịch vụ với thiết bị hiện có, quy mô hệ thống và kế hoạch mở rộng.
Làm thế nào để kiểm tra đúng mã FortiGate 900D?
Trả lời: Khi đối chiếu báo giá và tài liệu kỹ thuật, cần kiểm tra đúng mã sản phẩm Fortinet 900D, dòng Fotinet Firewall, thương hiệu Fortinet, nhóm Firewall Fortinet để tránh nhầm giữa các phiên bản có cấu hình gần giống nhau.
Giá FortiGate 900D được xác định như thế nào?
Trả lời: Giá FortiGate 900D phụ thuộc mã đặt hàng, cấu hình, số lượng, tình trạng hàng và thời điểm báo giá. Nên cung cấp đúng model cùng yêu cầu kỹ thuật để nhận báo giá có thể đối chiếu.
ZaloChat Zalo Hotline 0966 100 110