Cáp mạng Panduit Cat6A U/UTP NUL6X04BU-VEG
Cáp mạng Cat6A Panduit U/UTP (Mã sản phẩm: NUL6X04BU-VEG) giá tốt — phân phối bởi Hợp Nhất Group
Gửi Email hoặc Zalo, Hợp Nhất gửi báo giá chi tiết qua Email trong ngày làm việc.
Hướng dẫn mua hàng- Mới 100%, đầy đủ giấy tờ CO/CQ
- Bảo hành chính hãng · Còn hàng
- Giao hàng toàn quốc các ngày trong tuần
- Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn 24/7
- Dòng sản phẩm
- Dây cáp mạng đồng
- Hãng sản xuất
- PANDUIT
- Mã sản phẩm
- NUL6X04BU-VEG
- Loại sản phẩm
- Cáp mạng Cat6A
- Phân phối
- Hợp Nhất Group
- Tình trạng
- Mới 100%
- Bảo hành
- Chính hãng
- Trạng thái
- Còn hàng
- Giao hàng
- Toàn quốc
- Hỗ trợ kỹ thuật
- 24/7
Cáp mạng Panduit Cat6A U/UTP NUL6X04BU-VEG
Cáp mạng Panduit Cat6A U/UTP NUL6X04BU-VEG – 10 Gbps trọn 100 m, vỏ LSZH
Cáp mạng Panduit Cat6A U/UTP mã NUL6X04BU-VEG là dây cáp mạng Category 6A thuộc hệ NetKey của Panduit (Mỹ): 4 cặp đồng nguyên chất 23 AWG cách điện HDPE, băng chống nhiễu AXT giúp triệt nhiễu xuyên âm giữa các sợi cáp mà không cần giáp kim loại hay nối đất, vỏ LSZH ít khói không halogen, đường kính 6,7 mm. Băng thông 500 MHz, chạy 10GBASE-T đủ 100 m, cấp nguồn PoE++ tới 90 W; cuộn 305 m.
Mã này dành cho trung tâm dữ liệu, toà nhà văn phòng, bệnh viện, sân bay – nơi vừa cần tốc độ 10G vừa phải đạt chuẩn PCCC về vật liệu cáp (IEC 60332, IEC 60754, IEC 61034, EuroClass Dca). Hợp Nhất phân phối chính hãng đủ CO/CQ, báo giá qua Email trong ngày làm việc; bản Cat6 UTP cùng hãng là Panduit Cat6 NUC6C04BU-FE, và mã Cat6A FTP của Commscope xem ở nhóm cáp mạng Cat6A.

Hình ảnh: cáp Panduit NetKey Cat6A U/UTP mã NUL6X04BU-VEG, ảnh do Panduit công bố trên trang sản phẩm
Thông số kỹ thuật Dây cáp mạng Cat6A Panduit chính hãng
Để giúp các kỹ sư và chủ đầu tư dễ dàng đánh giá tính tương thích của sản phẩm vào hồ sơ thiết kế dự án, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết được tổng hợp chính xác từ tài liệu Datasheet chính thức của Panduit:
| Tiêu chí kỹ thuật | Bảng giá trị thông số (Datasheet) |
| Thương hiệu & Dòng sản phẩm | Panduit (Mỹ) - Hệ thống NetKey® Cabling System |
| Mã sản phẩm (Part Number) | NUL6X04BU-VEG (BU: Blue - Màu xanh lam) |
| Phân loại cáp (Cable Type) | Cat6A U/UTP (Unshielded Twisted Pair - 4 cặp dây xoắn đôi không bọc kim loại) |
| Cấu trúc lõi dẫn (Conductor) | Đồng nguyên chất dạng đặc (Solid Bare Copper) |
| Kích thước đường kính lõi | 23 AWG |
| Đường kính ngoài của cáp (OD) | 6.7 mm (0.264 inch) nominal |
| Lớp cách điện lõi (Insulation) | HDPE (High-Density Polyethylene) |
| Chất liệu vỏ ngoài (Jacket) | LSZH / LSFRZH (Low Smoke Zero Halogen) |
| Băng thông hoạt động (Frequency) | Lên tới 500 MHz |
| Tốc độ truyền tải dữ liệu | 10 Gbps (hỗ trợ ứng dụng 10GBASE-T lên tới 100m) |
| Chuẩn chống cháy quốc tế | IEC 60332-1, IEC 60332-3-22, IEC 60754, IEC 61034 |
| Phân hạng Châu Âu (CPR) | EuroClass Dca-s2, d2, a1 (EN 50399) |
| Khả năng cấp nguồn PoE | Hỗ trợ IEEE 802.3af (PoE), IEEE 802.3at (PoE+) và IEEE 802.3bt (PoE++) |
| Trở kháng đặc tính (Impedance) | 100 Ohm +/- 15% ở tần số 1–100 MHz |
| Nhiệt độ vận hành | -20°C đến 75°C (-4°F đến 167°F) |
| Đóng gói | Cuộn 305 mét (1000 ft) |
| Nhà phân phối | Hợp Nhất |
Tham khảo thêm sản phẩm " Cáp mạng Cat6 UTP Panduit " tại: https://hopnhat.com.vn/Cap-mang-Cat6-Panduit.html
Xem nhiều hơn các loại "Dây cáp mạng Cat6" khác đang được ưa chuộng TẠI ĐÂY!
Phân tích những điểm nổi bật của dây cáp mạng Cat6A Panduit NUL6X04BU-VEG
Hiệu suất truyền tải 10Gbps vượt trội ở băng thông 500 MHz
Điểm khác biệt lớn nhất giữa chuẩn Cat6 truyền thống và Cat6A Panduit chính là băng thông và khả năng duy trì tốc độ 10Gbps trên toàn bộ chiều dài tuyến cáp 100 mét. Cáp Cat6A Panduit NUL6X04BU-VEG được thiết kế đạt tiêu chuẩn ANSI/TIA-568.2-E Category 6A và ISO 11801 Class EA.
Với đường kính lõi đồng 23 AWG chuẩn xác, cáp giúp giảm tối thiểu tình trạng suy hao tín hiệu (Attenuation) và đảm bảo tốc độ truyền tải cực kỳ ổn định, đáp ứng hoàn hảo yêu cầu kết nối giữa các Switch Core, Server trong Data Center hoặc các đường backbone truyền dẫn dung lượng cao.
Công nghệ triệt tiêu nhiễu chéo Alien Crosstalk
Nhiễu xuyên âm giữa các sợi cáp đặt cạnh nhau trong cùng một máng cáp (Alien Crosstalk - ANEXT) là "kẻ thù" lớn nhất đối với đường truyền 10Gbps chạy trên cáp không bọc kim loại (U/UTP). Panduit đã giải quyết triệt để bài toán này trên mã cáp NUL6X04BU-VEG bằng việc tích hợp lớp băng chống nhiễu AXT (AXT barrier tape) không cần nối đất.
Thiết kế độc quyền này mang lại lợi thế vượt trội:
- Đường kính dây nhỏ gọn: Với đường kính danh định chỉ 6.7mm, cáp có độ mềm dẻo cao, giúp tăng mật độ chứa cáp trong các máng cáp và ống ghen.
- Tiết kiệm chi phí thi công: Vì là cấu trúc U/UTP, kỹ sư thi công không cần thực hiện các công đoạn nối đất phức tạp như đối với cáp bọc kim loại (F/UTP hay S/FTP), giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu rủi ro lỗi kỹ thuật do hệ thống tiếp địa không đạt chuẩn.

Hình ảnh: bản vẽ kỹ thuật mặt cắt cáp NUL6X04BU-VEG trong spec sheet COSP609 của Panduit – vách ngăn đôi, băng AL, băng chắn nhiễu (barrier tape) và vỏ
Vỏ cáp LSZH bảo vệ tính mạng và tài sản khi xảy ra sự cố hỏa hoạn
Trong thiết kế hạ tầng điện nhẹ (ELV) cho các công trình hiện đại, tiêu chuẩn an toàn cháy nổ của vật liệu vỏ cáp ngày càng được kiểm soát nghiêm ngặt. Lớp vỏ cáp Cat6A Panduit NUL6X04BU-VEG được làm từ vật liệu LSZH (Low Smoke Zero Halogen) – Ít khói và Không chứa Halogen.
Khi xảy ra sự cố cháy nổ:
- Low Smoke (Ít khói): Cáp sinh ra lượng khói cực kỳ thấp, không làm cản trở tầm nhìn, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác thoát nạn và cứu hộ.
- Zero Halogen (Không chứa khí độc): Cáp không giải phóng các khí độc hại như Clo (HCl) hay Flo. Khi khí Halogen gặp nước hoặc độ ẩm trong không khí sẽ tạo thành axit cực mạnh, gây tổn hại nghiêm trọng cho hệ thống hô hấp của con người và ăn mòn các thiết bị vi mạch điện tử đắt tiền.
Sản phẩm đạt các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như IEC 60332-1 (chống cháy lan đơn sợi), IEC 60754 (không chứa khí Halogen độc hại), IEC 61034 (đo lường mật độ khói) và phân hạng EuroClass Dca-s2,d2,a1 theo tiêu chuẩn EN 50399 của Châu Âu.
Khả năng hỗ trợ cấp nguồn qua mạng PoE++ (Up to 90W)
Cáp mạng hiện nay không chỉ truyền dữ liệu mà còn đóng vai trò là nguồn cấp điện cho các thiết bị cuối. Panduit NUL6X04BU-VEG đạt các chứng nhận IEEE 802.3af (PoE), IEEE 802.3at (PoE+) và đặc biệt là IEEE 802.3bt (PoE++) cho phép cung cấp công suất điện lên đến 60W – 90W. Với lõi đồng nguyên chất 23 AWG, cáp chịu được dòng điện lớn hơn mà không gây ra hiện tượng tích tụ nhiệt nguy hiểm trên đường truyền, giúp vận hành an toàn cho các thiết bị như Wi-Fi 6E/7 Access Point, màn hình hiển thị IoT, hệ thống đèn chiếu sáng thông minh và các dòng camera PTZ công suất lớn.
Khả năng ứng dụng thực tế trong các dự án của cáp mạng Cat6A Panduit
Nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất 10G, khả năng chống nhiễu tốt và vỏ an toàn cháy nổ, cáp Panduit Cat6A U/UTP NUL6X04BU-VEG là giải pháp lý tưởng cho các loại hình công trình:
- Trung tâm dữ liệu (Data Center): Kết nối các dãy tủ Rack, kết nối giữa Switch ToR (Top of Rack) và Server đòi hỏi băng thông cao và độ trễ cực thấp.
- Tòa nhà văn phòng cao cấp & Khách sạn 5 sao: Đảm bảo hệ thống mạng LAN luôn hoạt động mượt mà, phục vụ hàng ngàn kết nối đồng thời mà không lo sụt giảm tốc độ.
- Bệnh viện & Trung tâm y tế: Nơi có yêu cầu vô cùng khắt khe về an toàn cháy nổ (LSZH) và cần truyền tải nhanh chóng các tệp dữ liệu y tế dung lượng lớn như hình ảnh chụp X-quang, MRI, CT.
- Sân bay, Nhà ga & Trung tâm thương mại: Những khu vực tập trung đông người, bắt buộc tuân thủ tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy khắt khe đối với vật liệu dây cáp điện nhẹ.
Hướng dẫn kỹ thuật thi công và lựa chọn thiết bị đồng bộ với cáp mạng Cat6A Panduit
Để hệ thống mạng đạt được chứng nhận hiệu suất toàn tuyến (Channel Performance) chuẩn Cat6A 10Gbps, việc thi công đúng kỹ thuật và sử dụng đồng bộ phụ kiện là điều bắt buộc.
Nguyên tắc thi công cáp mạng Cat6A Panduit
- Bán kính uốn cong tối thiểu: Bán kính uốn cong khi lắp đặt không được nhỏ hơn 8 lần đường kính ngoài của cáp (tương đương khoảng 53.6 mm). Việc uốn cong quá gập sẽ làm thay đổi khoảng cách giữa các cặp dây xoắn, gây mất cân bằng trở kháng và làm giảm khả năng chống nhiễu.
- Lực kéo cáp: Lực kéo tối đa không vượt quá 110 N (25 lbf) để tránh làm giãn lõi đồng bên trong.
- Nhiệt độ môi trường khi thi công: Nên tiến hành kéo cáp trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 50°C để đảm bảo độ co giãn tối ưu của lớp vỏ cáp.
Khuyến nghị phụ kiện đồng bộ từ Panduit NetKey®
Một tuyến cáp Cat6A chỉ đạt hiệu suất cao nhất khi tất cả các thành phần trên tuyến đều đạt chuẩn Cat6A. Bạn nên kết hợp cáp NUL6X04BU-VEG với các phụ kiện thuộc hệ thống Panduit NetKey®:
- Nhân mạng (Keystone Jack): Panduit NetKey® Cat6A RJ45 Jack (Mã NK6X88MBL).
- Thanh quản lý tập trung (Patch Panel): Panduit NetKey® Modular Patch Panel 24-port hoặc 48-port (1RU).
- Dây nhảy mạng (Patch Cord): Panduit NetKey® Cat6A UTP Patch Cord với các độ dài tiêu chuẩn 1m, 2m, 3m, 5m.
Nhận biết cáp mạng Cat6A Panduit NUL6X04BU-VEG chính hãng
Hiện nay trên thị trường xuất hiện không ít sản phẩm cáp mạng nhái thương hiệu Panduit hoặc hàng trôi nổi không rõ nguồn gốc, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ nghiệm thu và chất lượng công trình. Để đảm bảo quyền lợi, các nhà thầu và đơn vị mua hàng cần lưu ý:
- Thông tin in trên vỏ cáp: Trên thân vỏ dây cáp NUL6X04BU-VEG chính hãng, các thông tin về thương hiệu Panduit, mã sản phẩm, chuẩn cáp Cat6A, chuẩn chống cháy LSZH và số mét đếm ngược (Descending length markings) được in vô cùng rõ ràng, sắc nét.
- Quy cách đóng gói: Cáp được đóng gói chuẩn trong rulo cuộn gỗ/nhựa chắc chắn với độ dài 305m (1000ft), bên ngoài thùng carton có tem nhãn thể hiện rõ mã vạch, mã Part Number và mã Serial kiểm soát chất lượng từ nhà máy Panduit.
- Chứng từ CO/CQ: Sản phẩm chính hãng luôn đi kèm đầy đủ Giấy chứng nhận xuất xứ (CO - Certificate of Origin) và Giấy chứng nhận chất lượng (CQ - Certificate of Quality) được cấp bởi Panduit hoặc đại lý ủy quyền chính thức.
Đầu tư vào hạ tầng mạng là đầu tư cho sự phát triển dài hạn của doanh nghiệp. Cáp mạng Cat6A Panduit U/UTP (NUL6X04BU-VEG) không chỉ mang lại hiệu suất truyền tải 10Gbps vượt trội, đáp ứng xu hướng công nghệ trong nhiều năm tới, mà còn mang lại sự an tâm tuyệt đối nhờ chuẩn vỏ chống cháy LSZH cao cấp.
Để đảm bảo mua đúng sản phẩm chính hãng với mức chiết khấu tốt nhất cho dự án, quý khách hàng và đối tác nên chọn lựa các đơn vị phân phối uy tín, cung cấp đầy đủ chứng nhận CO/CQ và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp. Liên hệ với Hợp Nhất Hotline 0966100110 ngay để được tư vấn, hỗ trợ giải pháp, báo giá cạnh tranh nhất.
| Mã hãng | NUL6X04BU-VEG (BU = xanh; màu khác: WH, RD, OR, YL, GR, VL, IG, BL) – dòng NetKey |
|---|---|
| Chuẩn / hiệu năng | Category 6A U/UTP; hiệu năng kênh 4 đầu nối tới 100 m đạt ISO 11801 Class EA và ANSI/TIA-568.2-E Category 6A, hỗ trợ 10GBASE-T |
| Sợi dẫn | Đồng dạng đặc 23 AWG (0,57 mm) |
| Cách điện | HDPE; đường kính qua cách điện 0,97–1,05 mm |
| Cấu trúc | 4 đôi xoắn, băng chắn nhiễu xuyên âm ngoài (AXT barrier tape) không cần nối đất |
| Vỏ ngoài | HDPE (LSZH), màu xanh |
| Cấp cháy | IEC 60332-1, IEC 60332-3-22, IEC 60754, IEC 61034; EN 50399: Euroclass Dca-s2,d2,a1 |
| Đường kính ngoài danh định | 6,7 mm (0,264 in) |
| Chiều dài / đóng gói | 305 m (1000 ft) trên cuộn (reel), đóng gói thử theo ISTA 1A |
| Khối lượng | 15 kg/500 m |
| Cấp nguồn qua Ethernet | Đáp ứng IEEE 802.3af, 802.3at và 802.3bt |
| Lực kéo khi lắp đặt | Tối đa 110 N (25 lbf); lực đứt > 400 N |
| Bán kính uốn tối thiểu | 8 lần đường kính cáp |
| Nhiệt độ | Lắp đặt 0 °C đến 50 °C; vận hành −20 °C đến 75 °C |
| Điện trở một chiều | < 9,38 Ω/100 m; mất cân bằng < 5 % |
| Điện dung | Tương hỗ < 5,6 nF/100 m @ 1 kHz; mất cân bằng < 330 pF/100 m |
| Trở kháng đặc tính / NVP / điện áp tối đa | 100 Ω ±15 % tới 100 MHz / 67 % / 80 V |
| Chứng nhận | ANATEL 02511-12-06246 |
| Ứng dụng theo hãng | 10GBASE-T; hợp nhất I/O và ảo hóa máy chủ trung tâm dữ liệu; kết nối backbone; tính toán tốc độ cao |
Những câu hỏi thường gặp trước khi mua hàng
NUL6X04BU-VEG là cáp gì?
Cáp Panduit Cat6A U/UTP có cần nối đất không?
Cáp Cat6A Panduit chạy 10 Gbps được bao xa?
Vỏ LSZH của NUL6X04BU-VEG đạt chuẩn cháy nào?
Cáp Panduit Cat6A NUL6X04BU-VEG có cấp nguồn PoE được không?
Một cuộn cáp Panduit Cat6A nặng bao nhiêu, kéo được lực bao nhiêu?
Panduit Cat6A NUL6X04BU-VEG khác gì Panduit Cat6 NUC6C04BU-FE?
Bài viết tư vấn Cáp mạng Cat6A