Sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ Giao hàng toàn quốc
0
FWB-4000E, firewall FWB-4000E, tường lửa FWB-4000E
Firewall Sản phẩm chính hãng

FWB-4000E

Mã: FWB-4000EFirewall Fortinet

FWB-4000E Web Application Firewall - 8 x GE RJ45 bypass Ports, 4 x GE SFP Ports, 2x 10G SFP+ bypass ports, 2x 10G SFP+ ports, dual AC power supplies, 4 TB storage — phân phối bởi Hợp Nhất Group

Giá bán Liên hệ báo giá
Chat Zalo gửi yêu cầu

Gửi Email hoặc Zalo, Hợp Nhất gửi báo giá chi tiết qua Email trong ngày làm việc.

Hướng dẫn mua hàng
  • Mới 100%, đầy đủ giấy tờ CO/CQ
  • Bảo hành chính hãng · Còn hàng
  • Giao hàng toàn quốc các ngày trong tuần
  • Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn 24/7
Thông số sản phẩm
Dòng sản phẩm
Tường lửa Fortinet
Hãng sản xuất
Fortinet
Mã sản phẩm
FWB-4000E
Loại sản phẩm
Fortinet Firewall
Phân phối
Hợp Nhất Group
Tình trạng
Mới 100%
Bảo hành
Chính hãng
Trạng thái
Còn hàng
Giao hàng
Toàn quốc
Hỗ trợ kỹ thuật
24/7

FWB-4000E

Tổng quan sản phẩm

Tường lửa FWB-4000E - firewall FWB-4000E chính hãng, giá cực TốT

Tường lửa FWB-4000E - FWB-4000E Web Application Firewall - 8 x GE RJ45 bypass Ports, 4 x GE SFP Ports, 2x 10G SFP+ bypass ports, 2x 10G SFP+ ports, dual AC power supplies, 4 TB storage.

Các lựa chọn liên quan như Firewall Fortinet hoặc FortiGate 2500E giúp người mua so sánh cấu hình theo cùng nhu cầu thay vì chỉ dựa vào tên model.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Firewall Fortinet FWB-4000E chính hãng

Thông số kỹ thuật Firewall Fortinet FWB-4000E
FortiWeb 100D FortiWeb 400D FortiWeb 600D FortiWeb 1000D FortiWeb 2000E FortiWeb 3000E FortiWeb 3010E FortiWeb 4000E
10/100/1000 Interfaces (RJ-45 ports) 4 4 GE RJ45, 4 SFP GE 4 GE RJ45 (2 bypass), 4 SFP GE 6 (4 bypass), 2x SFP GE (non-bypass) 4 bypass, 4 SFP GE (non-bypass) 8 bypass, 4 SFP GE (non-bypass) 8 bypass, 4 SFP GE (non-bypass) 8 bypass, 4 SFP GE (non-bypass)
10G BASE-SR SFP+ Ports 0 0 0 0 2 4 4 (2 bypass) 4 (2 bypass)
SSL/TLS Processing Software Software Software Hardware Hardware Hardware Hardware Hardware
USB Interfaces 2 2 2 2 2 2 2 2
Storage 16 GB 240 GB SSD 240 GB SSD 2x 2 TB 2x 1 TB 2x 2 TB 2x 2 TB 2x 2 TB
Form Factor Desktop 1U 1U 2U 2U 2U 2U 2U
Power Supply Single Single Dual Dual Hot Swappable Dual Hot Swappable Dual Hot Swappable Dual Hot Swappable Dual Hot Swappable
Throughput 25 Mbps 100 Mbps 250 Mbps 1 Gbps 2 Gbps 5 Gbps 5 Gbps 20 Gbps
Latency Sub-ms Sub-ms Sub-ms Sub-ms Sub-ms Sub-ms Sub-ms
High Availability Active/Passive, Active/Active Clustering Active/Passive, Active/Active Clustering Active/Passive, Active/Active Clustering Active/Passive, Active/Active Clustering Active/Passive, Active/Active Clustering Active/Passive, Active/Active Clustering Active/Passive, Active/Active Clustering Active/Passive, Active/Active Clustering
Application Licenses Unlimited Unlimited Unlimited Unlimited Unlimited Unlimited Unlimited Unlimited
Administrative Domains 0 32 32 64 64 64 64 64
Height x Width x Length (inches) 1.61 x 8.27 x 5.24 1.73 x 17.24 x 16.38 1.73 x 17.24 x 16.38 3.50 x 17.24 x 14.49 3.5 x 17.2 x 20.8 3.5 x 17.5 x 22.6 3.5 x 17.5 x 22.6 3.5 x 17.5 x 22.6
Height x Width x Length (mm) 41 x 210 x 133 44 x 438 x 416 44 x 438 x 416 88 x 438 x 368 88 x 438 x 530 88 x 444 x 574 88 x 444 x 574 88 x 444 x 574
Weight 2.3 lbs 22 lbs 22 lbs 27.6 lbs 33 lbs 56.2 lbs 56.2 lbs 56.2 lbs
(1.1 kg) (9.97 kg) (9.97 kg) (12.5 kg) (15 kg) (22.5 kg) (22.5 kg) (22.5 kg)
Rack Mountable Optional Yes Yes Yes, with flanges Yes Yes Yes Yes
Power Required 100–240V AC, 50–60 Hz 100–240V AC, 50–60 Hz 100–240V AC, 50–60 Hz 100–240V AC, 50–60 Hz 100–240V AC, 60–50 Hz 100–240V AC, 60–50 Hz 100–240V AC, 60–50 Hz 100–240V AC, 60–50 Hz
Maximum Current 110V/1.2A, 220V/1.2A 100V/5A, 240V/3A 100V/5A, 240V/3A 100V/5A, 240V/3A 120V/6A, 240V/3A 120V/2.6A, 240V/1.3A 120V/2.6A, 240V/1.3A 120V/3A, 240V/1.5A
Power Consumption (Average) 18 W 109 W 109 W 115 W 200 W 200 W 200 W 248.5 W
Heat Dissipation 74 BTU/h 446.3 BTU/h 446.3 BTU/h 471 BTU/h 1433 BTU/h 1045.5 BTU/h 1045.5 BTU/h 1219.8 BTU/h
Operating Temperature 32–104°F(0–40°C)
Storage Temperature -13–158°F(-25–70°C)
Humidity 10–90% non-condensing 5–95% non-condensing

Những câu hỏi thường gặp trước khi mua hàng

FWB-4000E là sản phẩm gì?
Trả lời: FWB-4000E Web Application Firewall - 8 x GE RJ45 bypass Ports, 4 x GE SFP Ports, 2x 10G SFP+ bypass ports, 2x 10G SFP+ ports, dual AC power supplies, 4 TB storage.
FWB-4000E thuộc dòng sản phẩm nào?
Trả lời: FWB-4000E được xếp trong nhóm Firewall Fortinet. Khi lựa chọn, nên đối chiếu đúng nhóm sản phẩm để so sánh các model có cùng mục đích sử dụng.
Cần kiểm tra những đặc điểm nào của FWB-4000E?
Trả lời: Với sản phẩm thuộc nhóm Firewall Fortinet, các đặc điểm cần đọc trong tài liệu của FWB-4000E gồm thông lượng bảo mật, số phiên, cổng kết nối, tính năng bảo vệ và gói dịch vụ. Chỉ nên kết luận cấu hình sau khi đối chiếu đúng model.
FWB-4000E phù hợp với ứng dụng nào?
Trả lời: FWB-4000E phù hợp với hệ thống cần kiểm soát lưu lượng và bảo mật theo đúng thông lượng cùng gói dịch vụ. Trước khi triển khai cần kiểm tra model, khả năng tương thích, điều kiện lắp đặt và quy mô thực tế.
Cần lưu ý gì khi lựa chọn FWB-4000E?
Trả lời: Khi lựa chọn FWB-4000E, cần đối chiếu thông lượng tường lửa, số phiên đồng thời, cổng kết nối, tính năng bảo mật và gói license dịch vụ với thiết bị hiện có, quy mô hệ thống và kế hoạch mở rộng.
Làm thế nào để kiểm tra đúng mã FWB-4000E?
Trả lời: Khi đối chiếu báo giá và tài liệu kỹ thuật, cần kiểm tra đúng mã sản phẩm FWB-4000E, dòng Fortinet Firewall, thương hiệu Fortinet, nhóm Firewall Fortinet để tránh nhầm giữa các phiên bản có cấu hình gần giống nhau.
Giá FWB-4000E được xác định như thế nào?
Trả lời: Giá FWB-4000E phụ thuộc mã đặt hàng, cấu hình, số lượng, tình trạng hàng và thời điểm báo giá. Nên cung cấp đúng model cùng yêu cầu kỹ thuật để nhận báo giá có thể đối chiếu.
ZaloChat Zalo Hotline 0966 100 110