C9500-12Q-E
Cisco C9500-12Q-E - Phân phối Cisco C9500-12Q-E giá cực TốT — phân phối bởi Hợp Nhất Group
Gửi Email hoặc Zalo, Hợp Nhất gửi báo giá chi tiết qua Email trong ngày làm việc.
Hướng dẫn mua hàng- Mới 100%, đầy đủ giấy tờ CO/CQ
- Bảo hành chính hãng · Còn hàng
- Giao hàng toàn quốc các ngày trong tuần
- Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn 24/7
- Dòng sản phẩm
- Switch mạng Cisco
- Hãng sản xuất
- Cisco
- Mã sản phẩm
- C9500-12Q-E
- Loại sản phẩm
- Cisco Catalyst 9500
- Phân phối
- Hợp Nhất Group
- Tình trạng
- Mới 100%
- Bảo hành
- Chính hãng
- Trạng thái
- Còn hàng
- Giao hàng
- Toàn quốc
- Hỗ trợ kỹ thuật
- 24/7
C9500-12Q-E
Cisco C9500-12Q-E - Phân phối Cisco C9500-12Q-E chính hãng, giá cực TốT
C9500-12Q-E Báo giá phân phối Cisco C9500-12Q-E switch Cisco C9500-12Q-E Cisco Catalyst 9500 12-port 40G switch, NW Ess. License
Trước khi chốt mã đặt hàng, có thể đối chiếu với Switch Cisco về chuẩn kết nối, thông số kỹ thuật cũng như phạm vi sử dụng.
Bảng thông sỗ kỹ thuật Cisco C9500-12Q-E
C9500-12Q-E Specifications |
|
|---|---|
|
Switching capacity |
Up to 480 Gbps full duplex |
|
Forwarding rate |
Up to 720 Mpps |
|
Total number of MAC addresses |
Up to 64,000* |
|
Total number of IPv4 routes (Address Resolution Protocol [ARP] plus learned routes) |
Up to 64,000 indirect* Up to 32,000 host* |
|
Total number of IPv6 routes |
Up to 32,000 indirect* Up to 16,000 host* |
|
Multicast scale |
Up to 48,000* |
|
QoS ACL scale |
Up to 18000* |
|
Security ACL scale |
Up to 18000* |
|
FNF entries |
Up to 512,000* |
|
DRAM |
16 GB |
|
Flash |
16 GB |
|
VLAN IDs |
4000 |
|
Total Switched Virtual Interfaces (SVIs) |
4000 |
|
Jumbo frame |
9198 bytes |
|
Dimensions (H x W x D) |
1.73 x 17.5 x 21.52 in |
|
Rack units (RU) |
1 RU |
|
Chassis with 2 power supplies and built-In fan |
25.75 lb (11.68 kg) |
|
Input voltage |
90 to 264 VAC |
|
Operating temperature |
32°F to 104°F (0° to 40°C) |
|
Storage temperature |
-4° to 149°F (-20° to 65°C) |
|
Relative humidity operating and nonoperating noncondensing |
Ambient (noncondensing) operating: 5% to 90% Ambient (noncondensing) nonoperating and storage: 5% to 95% |
|
Altitude |
Operation up to 6000 ft |
|
MTBF (hours) |
179,660 |
|
Power supply specifications |
|
|
Power Supply Feature |
Support in the Catalyst 9500 Series |
|
AC power max rating |
950W |
|
System power consumption |
850W max |
|
Input-voltage range and frequency |
AC 115 to 230 VAC, 50 to 60 Hz |
|
Power supply efficiency |
94% |
|
Total output BTU (Note: 1000 BTU/hr = 293W) |
2901 BTU/hr (850W) max |
|
Input current |
AC 10A at 115VAC, 5 A at 230VAC |
|
Output ratings |
12V at 79A, 12V at 3A |
|
Output holdup time |
AC = 10 ms at maximum load |
|
Power-supply input receptacles |
AC IEC 60320 C16 |
|
Power cord rating |
AC 15A |
Những câu hỏi thường gặp trước khi mua hàng
C9500-12Q-E là sản phẩm gì?
C9500-12Q-E thuộc dòng sản phẩm nào?
Cần kiểm tra những đặc điểm nào của C9500-12Q-E?
C9500-12Q-E phù hợp với ứng dụng nào?
Cần lưu ý gì khi lựa chọn C9500-12Q-E?
Làm thế nào để kiểm tra đúng mã C9500-12Q-E?
Giá C9500-12Q-E được xác định như thế nào?
Bài viết tư vấn Switch Cisco 9500
Sản phẩm cùng dòng Switch Cisco 9500
-
Liên hệ báo giáC9500-12Q-A
Cisco C9500-12Q-A - Phân phối Cisco C9500-12Q-A giá cực TốT -
Liên hệ báo giáC9500-LIC
Cisco C9500-LIC - Phân phối Cisco C9500-LIC giá cực TốT -
Liên hệ báo giáC9K-PWR-C4-BLANK
Cisco C9K-PWR-C4-BLANK - Phân phối Cisco C9K-PWR-C4-BLANK giá cực TốT -
Liên hệ báo giáC9K-PWR-930WDC-R
Cisco C9K-PWR-930WDC-R - Phân phối Cisco C9K-PWR-930WDC-R giá cực TốT -
Liên hệ báo giáC9500-NM-8X=
Cisco C9500-NM-8X= - Phân phối Cisco C9500-NM-8X= giá cực TốT -
Liên hệ báo giáC9500-24Y4C-E
Cisco C9500-24Y4C-E - Phân phối Cisco C9500-24Y4C-E giá cực TốT