Switch Cisco Sản phẩm chính hãng
SG250-18-K9-EU
Cisco SG250-18 18-Port Gigabit Smart Switch — phân phối bởi Hợp Nhất Group
Giá bán
Liên hệ báo giá
Gửi Email hoặc Zalo, Hợp Nhất gửi báo giá chi tiết qua Email trong ngày làm việc.
Hướng dẫn mua hàng- Mới 100%, đầy đủ giấy tờ CO/CQ
- Bảo hành chính hãng · Còn hàng
- Giao hàng toàn quốc các ngày trong tuần
- Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn 24/7
Nhận báo giá · Email / Zalo / Hotline
Thông số sản phẩm
- Dòng sản phẩm
- Switch mạng Cisco
- Hãng sản xuất
- Cisco
- Mã sản phẩm
- SG250-18-K9-EU
- Loại sản phẩm
- Cisco Small Bussiness
- Phân phối
- Hợp Nhất Group
- Tình trạng
- Mới 100%
- Bảo hành
- Chính hãng
- Trạng thái
- Còn hàng
- Giao hàng
- Toàn quốc
- Hỗ trợ kỹ thuật
- 24/7
SG250-18-K9-EU
Tổng quan sản phẩm
Cisco SG250-18 18-Port Gigabit Smart Switch
SG250-18-K9-EU - Báo giá phân phối Cisco SG250-18 18-Port Gigabit Smart Switch chính hãng, giá cực TốT BH 12 tháng Luôn sẵn hàng Giao toàn quốc
- 16 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports.
- Performance: Switching capacity 36 Gbps, Forwarding rate 26.78 mpps wire-speed performance.
- Layer 2: Port grouping up to 4 groups, up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation.
- Layer 3: IPv4 routing Wire-speed routing of IPv4 packets up to 32 static routes and up to 16 IP interfaces, IPv6 routing Wire-speed routing of IPv6 packets, Classless Interdomain Routing (CIDR) Support for CIDR.
- QoS (Quality of Service): Priority levels 8 hardware queues, Scheduling Strict priority and weighted round-robin (WRR) Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS).
Khi xây dựng cấu hình có liên quan đến sản phẩm này, nên xem thêm Cisco SMB cùng Switch Cisco để so sánh đúng nhóm thiết bị và tránh nhầm giữa các model gần nhau.
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật switch Cisco Cisco SG250-18 18-Port Gigabit Smart Switch
| Mã sản phẩm | SG250-18-K9-EU |
|---|---|
| Performance | |
| Switching capacity and forwarding rate | Capacity in Millions of Packets per Second (mpps) (64-byte packets): 26.78 Switching Capacity in Gigabits per Second (Gbps): 36 |
| Jumbo frames | Frame sizes up to 10 KB supported on 10/100 and Gigabit Ethernet interfaces (9 KB for SG200-08 and SG200-08P) |
| MAC table | Up to 8,000 MAC addresses |
| Total system ports | 18 Gigabit Ethernet |
| RJ-45 ports | 16 Gigabit Ethernet |
| Uplink ports | 2 Gigabit Ethernet combo |
| Layer 2 Switching | |
| Spanning Tree Protocol (STP) | Standard 802.1d STP support Fast convergence using 802.1w (Rapid Spanning Tree [RSTP]), enabled by default |
| Port grouping | Support for IEEE 802.3ad Link Aggregation Control Protocol (LACP): Up to 4 groups, Up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation |
| VLAN | Support for up to 256 VLANs simultaneously (out of 4096 VLAN IDs). 16 VLANs supported in SG200-08 and SG200-08P Port-based and 802.1Q tag-based VLANs |
| Voice VLAN | Voice traffic is automatically assigned to a voice-specific VLAN and treated with appropriate levels of QoS |
| Internet Group Management Protocol (IGMP) versions 1 and 2 snooping | IGMP limits bandwidth-intensive multicast traffic to only the requesters; supports 256 multicast groups (16 for SG200-08 and SG200-08P) |
| Head-of-line (HOL) blocking | HOL blocking prevention |
| Security | |
| IEEE 802.1X (Authenticator role) | 802.1X: RADIUS authentication, MD5 hash |
| Port security | Locks MAC addresses to ports, and limits the number of learned MAC addresses |
| Storm control | Broadcast, multicast, and unknown unicast |
| DoS prevention | DoS attack prevention |
| Quality of Service | |
| Priority levels | 4 hardware queues |
| Scheduling | Strict priority and weighted round-robin (WRR) Queue assignment based on differentiated services code point (DSCP) and class of service (802.1p/CoS) |
| Class of service | Port based, 802.1p VLAN priority based, IPv4/v6 IP precedence/type of service (ToS)/DSCP based, Differentiated Services (DiffServ) |
| Rate limiting | Ingress policer, per VLAN and per port |
| Environmental | |
| Dimensions (W x H x D) | 440 x 44 x 202 mm |
| Unit weight | 2.08 kg |
Những câu hỏi thường gặp trước khi mua hàng
SG250-18-K9-EU là sản phẩm gì?
Trả lời: Cisco SG250-18 18-Port Gigabit Smart Switch. Sản phẩm này thuộc nhóm Cisco SMB; trước khi lựa chọn cần đối chiếu đúng model, thông số kỹ thuật và khả năng tương thích với hệ thống.
SG250-18-K9-EU thuộc dòng sản phẩm nào?
Trả lời: SG250-18-K9-EU được xếp trong nhóm Cisco SMB. Khi lựa chọn, nên đối chiếu đúng nhóm sản phẩm để so sánh các model có cùng mục đích sử dụng.
Cần kiểm tra những đặc điểm nào của SG250-18-K9-EU?
Trả lời: Với sản phẩm thuộc nhóm Cisco SMB, các đặc điểm cần đọc trong tài liệu của SG250-18-K9-EU gồm cấu hình cổng, tốc độ, uplink, PoE nếu có, phương thức quản lý, nguồn và license. Chỉ nên kết luận cấu hình sau khi đối chiếu đúng model.
SG250-18-K9-EU phù hợp với ứng dụng nào?
Trả lời: SG250-18-K9-EU phù hợp với hệ thống cần chuyển mạch theo đúng dòng thiết bị, cấu hình cổng, uplink, tính năng quản lý và kiến trúc mạng. Trước khi triển khai cần kiểm tra model, khả năng tương thích, điều kiện lắp đặt và quy mô thực tế.
Cần lưu ý gì khi lựa chọn SG250-18-K9-EU?
Trả lời: Khi lựa chọn SG250-18-K9-EU, cần đối chiếu số lượng và tốc độ cổng, loại uplink, PoE, tính năng quản lý, license và khả năng xếp chồng với thiết bị hiện có, quy mô hệ thống và kế hoạch mở rộng.
Làm thế nào để kiểm tra đúng mã SG250-18-K9-EU?
Trả lời: Khi đối chiếu báo giá và tài liệu kỹ thuật, cần kiểm tra đúng mã sản phẩm SG250-18-K9-EU, dòng Cisco Small Bussiness, thương hiệu Cisco, nhóm Cisco SMB để tránh nhầm giữa các phiên bản có cấu hình gần giống nhau.
Giá SG250-18-K9-EU được xác định như thế nào?
Trả lời: Giá SG250-18-K9-EU phụ thuộc mã đặt hàng, cấu hình, số lượng, tình trạng hàng và thời điểm báo giá. Nên cung cấp đúng model cùng yêu cầu kỹ thuật để nhận báo giá có thể đối chiếu.
Sản phẩm cùng dòng Cisco SMB
-
Liên hệ báo giáSG250-26-K9-EU
Cisco SG250-26 26-port Gigabit Switch -
Liên hệ báo giáSF220-24-K9-EU
SF220-24 24-Port 10/100 Smart Switch -
Liên hệ báo giáSG350XG-2F10-K9-EU
Cisco SG350XG-2F10 12-port 10GBase-T Stackable Switch -
Liên hệ báo giáWAP571-E-K9
WAP571-E Wireless-AC/N Premium Dual Radio Access Point with PoE (EU) -
Liên hệ báo giáSG350-20-K9-EU
Cisco SG350-20 20-port Gigabit Managed Switch -
Liên hệ báo giáSG250-50-K9-EU
Cisco SG250-50 50-Port Gigabit Smart Switch