C9300-24UX-E
C9300-24UX-E Catalyst 9300 24-port mGig and UPOE, Network Essentials — phân phối bởi Hợp Nhất Group
Gửi Email hoặc Zalo, Hợp Nhất gửi báo giá chi tiết qua Email trong ngày làm việc.
Hướng dẫn mua hàng- Mới 100%, đầy đủ giấy tờ CO/CQ
- Bảo hành chính hãng · Còn hàng
- Giao hàng toàn quốc các ngày trong tuần
- Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn 24/7
- Phân phối
- Hợp Nhất Group
- Tình trạng
- Mới 100%
- Bảo hành
- Chính hãng
- Trạng thái
- Còn hàng
- Giao hàng
- Toàn quốc
- Hỗ trợ kỹ thuật
- 24/7
C9300-24UX-E
CiscoC9300-24UX-E
Cisco C9300-24UX-E chính hãng, giá cực TốT
C9300-24UX-E - Báo giá phân phối Cisco C9300-24UX-E Catalyst 9300 24-port mGig and UPOE, Network Essentials
Cisco Catalyst 9300 DNA Essentials, Advantage
C9300-DNA-E-24-3Y C9300-DNA-E-24-3Y C9300-DNA-E-24-3Y C9300 DNA Essentials, 24-Port, 3 Year Term License
C9300-DNA-E-48-3Y C9300-DNA-E-48-3Y C9300-DNA-E-48-3Y C9300 DNA Essentials, 48-Port, 3 Year Term License
C9300-DNA-A-24-3Y C9300-DNA-A-24-3Y C9300-DNA-A-24-3Y C9300 DNA Essentials, 24-Port, 3 Year Term License
C9300-DNA-A-48-3Y C9300-DNA-A-48-3Y C9300-DNA-A-48-3Y C9300 DNA Essentials, 48-Port, 3 Year Term License
Để đối chiếu thêm trước khi lựa chọn, khách hàng có thể tham khảo Switch Cisco 9300 và Switch Cisco trong cùng hệ thống sản phẩm, sau đó kiểm tra khả năng tương thích với nhu cầu triển khai thực tế.
Thông số kỹ thuật C9300-24UX-E
| Mô tả sản phẩm | Catalyst 9300 24-port 10G/mGig copper with modular uplink, UPOE, Network Essentials |
| Cổng 10/100/1000, Multigigabit hoặc SFP | 24 port Multigigabit Cisco UPOE (10G/5G/2.5G/1G/100M) |
| Cấu hình cổng uplink | Modular Uplinks |
| Bộ nguồn AC tiêu chuẩn | 1100W AC |
| PWR-C1-1100WAC-P | PWR-C1-1900WAC-P |
| Default | Upgrade |
| 490W | 1360W |
| 840W | 1440W* |
| 1205W | 1440W* |
| 1590W | 1440W* |
| 2390W | 1440W* |
| Năng lực chuyển mạch | 640 Gbps |
| Năng lực chuyển mạch khi xếp chồng | 1120 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 476.19 Mpps |
| Tốc độ chuyển tiếp khi xếp chồng | 833.33 Mpps |
| Chỉ khung máy | 4.4 x 44.5 x 43.4 |
| Với bộ nguồn tiêu chuẩn | 4.4 x 44.5 x 51.3 |
| Với bộ nguồn 1100W | 4.4 x 44.5 x 51.3 |
| Trọng lượng (pound) | 18.18 |
| Trọng lượng (kg) | 214,760 |
| Điện áp 230V AC | 115Vac |
| 94.0 | 188.0 |
| 103.0 | 195.7 |
| 105.1 | 196.8 |
| 105.4 | 197.4 |
| 106.0 | 198.9 |
| 98.4 | 208.8 |
| 112.0 | 224.6 |
| 113.1 | 227.0 |
| 113.5 | 228.6 |
| 114.5 | 232.0 |
| 110.9 | 223.8 |
| 93.2 | 168.6 |
| 317.8 | 364.2 |
| 541.8 | 521.6 |
| 907.7 | 784.3 |
| 999.1 | 851.4 |
| 88.1 | 186.8 |
| 93.1 | 191 |
| 97.7 | 194.9 |
| 98.8 | 197.1 |
| 99.4 | 198.9 |
| 92.8 | 209 |
| 98 | 215.4 |
| 102.4 | 227.2 |
| 104.6 | 230.1 |
| 105.5 | 233.1 |
| 98.2 | 216.6 |
| 85.4 | 165.3 |
| 313.4 | 367.5 |
| 535.5 | 522.1 |
| 899.7 | 776.1 |
| 990.3 | 842.3 |
| Bộ tính năng phần mềm | Network Essentials |
Nguồn: tài liệu kỹ thuật của hãng. Cần bản đầy đủ, Quý khách liên hệ Hợp Nhất để được gửi datasheet.
Những câu hỏi thường gặp trước khi mua hàng
C9300-24UX-E là sản phẩm gì?
C9300-24UX-E thuộc dòng sản phẩm nào?
Cần kiểm tra những đặc điểm nào của C9300-24UX-E?
C9300-24UX-E phù hợp với ứng dụng nào?
Cần lưu ý gì khi lựa chọn C9300-24UX-E?
Giá C9300-24UX-E được xác định như thế nào?
Nên so sánh C9300-24UX-E với sản phẩm nào?
Bài viết tư vấn Switch Cisco 9300
Sản phẩm cùng dòng Switch Cisco 9300
-
Liên hệ báo giáC9300-24T-E
C9300-24T-E Catalyst 9300 24-port data only, Network Essentials -
Liên hệ báo giáC9300-24T-A
C9300-24T-A Catalyst 9300 24-port data only, Network Advantage -
Liên hệ báo giáC9300-48U-E
C9300-48U-E Catalyst 9300 48-port UPOE, Network Essentials -
72.000.000 ₫C9300-24U-E
C9300-24U-E Catalyst 9300 24-port UPOE, Network Essentials -
140.000.000 ₫C9300-48UXM-A
C9300-48UXM-A Catalyst 9300 48-port 2.5G (12 mGig) UPOE, Network Advantage -
Liên hệ báo giáC9300-24P-E
C9300-24P-E Catalyst 9300 24-port PoE+, Network Essentials